livonian

[Mỹ]/lɪˈvəʊniən/
[Anh]/lɪˈvoʊniən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềulivonians

Cụm từ & Cách kết hợp

livonian language

livonian people

livonian culture

the livonians

livonian coast

livonian bay

speaking livonian

livonian dialects

livonian heritage

livonian tradition

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay