llamas

[Mỹ]/ˈlɑːməz/
[Anh]/ˈlɑːməz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Lạc đà Nam Mỹ được sử dụng làm động vật gùi hàng

Cụm từ & Cách kết hợp

funny llamas

lần lạc buồn

llamas farm

nông trại lạc đà

llamas are cute

lần lạc rất dễ thương

llamas for sale

lần lạc bán

llamas in peru

lần lạc ở peru

llamas and alpacas

lần lạc và alpaca

llamas are friendly

lần lạc thân thiện

llamas as pets

lần lạc làm thú cưng

Câu ví dụ

many people enjoy watching llamas at the zoo.

Nhiều người thích xem lạc đà tại sở thú.

llamas are known for their gentle nature.

Lạc đà nổi tiếng với tính cách hiền lành.

farmers often raise llamas for their wool.

Nông dân thường nuôi lạc đà vì lông của chúng.

llamas can be great companions for hiking.

Lạc đà có thể là những người bạn đồng hành tuyệt vời khi đi bộ đường dài.

some people use llamas for packing in the mountains.

Một số người sử dụng lạc đà để chở hàng trên núi.

llamas communicate with each other through various sounds.

Lạc đà giao tiếp với nhau thông qua nhiều âm thanh khác nhau.

children love to pet and feed llamas at farms.

Trẻ em thích vuốt ve và cho lạc đà ăn tại các nông trại.

in some cultures, llamas are considered sacred animals.

Trong một số nền văn hóa, lạc đà được coi là động vật thiêng.

visitors often take photos with llamas during farm tours.

Du khách thường chụp ảnh với lạc đà trong các chuyến tham quan nông trại.

llamas are often mistaken for alpacas due to their similar appearance.

Lạc đà thường bị nhầm lẫn với alpaca do ngoại hình tương tự.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay