llms

[Mỹ]/ˈɛlɛməs/
[Anh]/ˈɛlɛməs/

Dịch

n.Hệ thống Quản lý Khoản vay

Cụm từ & Cách kết hợp

advanced llms

llms tiên tiến

llms integration

tích hợp llm

llms applications

ứng dụng llm

llms models

mô hình llm

llms training

đào tạo llm

llms performance

hiệu suất llm

llms evaluation

đánh giá llm

llms tools

công cụ llm

llms features

tính năng llm

llms research

nghiên cứu llm

Câu ví dụ

llms can generate human-like text.

các mô hình ngôn ngữ lớn có thể tạo ra văn bản giống như con người.

researchers are studying the impact of llms on education.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của các mô hình ngôn ngữ lớn đến giáo dục.

many companies are adopting llms for customer support.

nhiều công ty đang áp dụng các mô hình ngôn ngữ lớn để hỗ trợ khách hàng.

llms are transforming the way we interact with technology.

các mô hình ngôn ngữ lớn đang thay đổi cách chúng ta tương tác với công nghệ.

developing effective llms requires large datasets.

phát triển các mô hình ngôn ngữ lớn hiệu quả đòi hỏi các bộ dữ liệu lớn.

llms can assist in creative writing tasks.

các mô hình ngôn ngữ lớn có thể hỗ trợ các tác vụ viết sáng tạo.

understanding llms is crucial for future ai advancements.

hiểu các mô hình ngôn ngữ lớn là rất quan trọng đối với những tiến bộ trong tương lai của trí tuệ nhân tạo.

llms have shown impressive performance in language translation.

các mô hình ngôn ngữ lớn đã thể hiện hiệu suất ấn tượng trong dịch thuật ngôn ngữ.

ethical considerations are important when using llms.

các cân nhắc về mặt đạo đức là quan trọng khi sử dụng các mô hình ngôn ngữ lớn.

llms can summarize long texts efficiently.

các mô hình ngôn ngữ lớn có thể tóm tắt văn bản dài một cách hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay