loafings

[Mỹ]/ˈləʊfɪŋz/
[Anh]/ˈloʊfɪŋz/

Dịch

n. các ví dụ về việc lười biếng; hành động lười biếng hoặc dành thời gian một cách lười biếng.

Cụm từ & Cách kết hợp

loafing around

Vietnamese_translation

loafings and lollings

Vietnamese_translation

his loafings

Vietnamese_translation

loafing time

Vietnamese_translation

loafings on the job

Vietnamese_translation

loafing off

Vietnamese_translation

loafing about

Vietnamese_translation

loafings in the park

Vietnamese_translation

loafing days

Vietnamese_translation

loafings and loungings

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the students' loafings after class became a daily habit.

Hành vi lười biếng của sinh viên sau giờ học trở thành thói quen hàng ngày.

summer loafings at the beach are the perfect way to unwind.

Hành vi lười biếng vào mùa hè ở bãi biển là cách lý tưởng để thư giãn.

my coworkers' frequent loafings have affected our project timeline.

Hành vi lười biếng thường xuyên của đồng nghiệp đã ảnh hưởng đến tiến độ dự án của chúng tôi.

the café's cozy atmosphere encourages casual loafings with friends.

Không khí ấm cúng của quán cà phê khuyến khích những buổi lười biếng thoải mái cùng bạn bè.

despite his best efforts, his loafings continued during the conference.

Dù đã cố gắng hết sức, hành vi lười biếng của anh ấy vẫn tiếp diễn trong suốt hội nghị.

she avoids loafings by setting strict schedules for herself.

Cô ấy tránh lười biếng bằng cách thiết lập lịch trình nghiêm ngặt cho bản thân.

the park's quiet benches are ideal for midday loafings.

Các ghế ngồi yên tĩnh trong công viên là nơi lý tưởng cho những buổi lười biếng vào giữa trưa.

our weekend loafings often include binge‑watching tv series.

Hoạt động lười biếng vào cuối tuần của chúng tôi thường bao gồm việc xem hết một bộ phim truyền hình.

he turned his idle loafings into productive reading sessions.

Anh ấy đã biến những buổi lười biếng rảnh rỗi thành các buổi đọc sách hiệu quả.

the town's tradition of sunday loafings brings the community together.

Tradition lười biếng vào Chủ Nhật của thị trấn này giúp gắn kết cộng đồng.

during the pandemic, many people's loafings increased dramatically.

Trong đại dịch, hành vi lười biếng của nhiều người đã tăng lên đáng kể.

her artistic inspiration often emerges during late‑night loafings.

Cảm hứng nghệ thuật của cô ấy thường xuất hiện trong những buổi lười biếng vào ban đêm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay