loafing around
Vietnamese_translation
loafings and lollings
Vietnamese_translation
his loafings
Vietnamese_translation
loafing time
Vietnamese_translation
loafings on the job
Vietnamese_translation
loafing off
Vietnamese_translation
loafing about
Vietnamese_translation
loafings in the park
Vietnamese_translation
loafing days
Vietnamese_translation
loafings and loungings
Vietnamese_translation
the students' loafings after class became a daily habit.
Hành vi lười biếng của sinh viên sau giờ học trở thành thói quen hàng ngày.
summer loafings at the beach are the perfect way to unwind.
Hành vi lười biếng vào mùa hè ở bãi biển là cách lý tưởng để thư giãn.
my coworkers' frequent loafings have affected our project timeline.
Hành vi lười biếng thường xuyên của đồng nghiệp đã ảnh hưởng đến tiến độ dự án của chúng tôi.
the café's cozy atmosphere encourages casual loafings with friends.
Không khí ấm cúng của quán cà phê khuyến khích những buổi lười biếng thoải mái cùng bạn bè.
despite his best efforts, his loafings continued during the conference.
Dù đã cố gắng hết sức, hành vi lười biếng của anh ấy vẫn tiếp diễn trong suốt hội nghị.
she avoids loafings by setting strict schedules for herself.
Cô ấy tránh lười biếng bằng cách thiết lập lịch trình nghiêm ngặt cho bản thân.
the park's quiet benches are ideal for midday loafings.
Các ghế ngồi yên tĩnh trong công viên là nơi lý tưởng cho những buổi lười biếng vào giữa trưa.
our weekend loafings often include binge‑watching tv series.
Hoạt động lười biếng vào cuối tuần của chúng tôi thường bao gồm việc xem hết một bộ phim truyền hình.
he turned his idle loafings into productive reading sessions.
Anh ấy đã biến những buổi lười biếng rảnh rỗi thành các buổi đọc sách hiệu quả.
the town's tradition of sunday loafings brings the community together.
Tradition lười biếng vào Chủ Nhật của thị trấn này giúp gắn kết cộng đồng.
during the pandemic, many people's loafings increased dramatically.
Trong đại dịch, hành vi lười biếng của nhiều người đã tăng lên đáng kể.
her artistic inspiration often emerges during late‑night loafings.
Cảm hứng nghệ thuật của cô ấy thường xuất hiện trong những buổi lười biếng vào ban đêm.
loafing around
Vietnamese_translation
loafings and lollings
Vietnamese_translation
his loafings
Vietnamese_translation
loafing time
Vietnamese_translation
loafings on the job
Vietnamese_translation
loafing off
Vietnamese_translation
loafing about
Vietnamese_translation
loafings in the park
Vietnamese_translation
loafing days
Vietnamese_translation
loafings and loungings
Vietnamese_translation
the students' loafings after class became a daily habit.
Hành vi lười biếng của sinh viên sau giờ học trở thành thói quen hàng ngày.
summer loafings at the beach are the perfect way to unwind.
Hành vi lười biếng vào mùa hè ở bãi biển là cách lý tưởng để thư giãn.
my coworkers' frequent loafings have affected our project timeline.
Hành vi lười biếng thường xuyên của đồng nghiệp đã ảnh hưởng đến tiến độ dự án của chúng tôi.
the café's cozy atmosphere encourages casual loafings with friends.
Không khí ấm cúng của quán cà phê khuyến khích những buổi lười biếng thoải mái cùng bạn bè.
despite his best efforts, his loafings continued during the conference.
Dù đã cố gắng hết sức, hành vi lười biếng của anh ấy vẫn tiếp diễn trong suốt hội nghị.
she avoids loafings by setting strict schedules for herself.
Cô ấy tránh lười biếng bằng cách thiết lập lịch trình nghiêm ngặt cho bản thân.
the park's quiet benches are ideal for midday loafings.
Các ghế ngồi yên tĩnh trong công viên là nơi lý tưởng cho những buổi lười biếng vào giữa trưa.
our weekend loafings often include binge‑watching tv series.
Hoạt động lười biếng vào cuối tuần của chúng tôi thường bao gồm việc xem hết một bộ phim truyền hình.
he turned his idle loafings into productive reading sessions.
Anh ấy đã biến những buổi lười biếng rảnh rỗi thành các buổi đọc sách hiệu quả.
the town's tradition of sunday loafings brings the community together.
Tradition lười biếng vào Chủ Nhật của thị trấn này giúp gắn kết cộng đồng.
during the pandemic, many people's loafings increased dramatically.
Trong đại dịch, hành vi lười biếng của nhiều người đã tăng lên đáng kể.
her artistic inspiration often emerges during late‑night loafings.
Cảm hứng nghệ thuật của cô ấy thường xuất hiện trong những buổi lười biếng vào ban đêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay