loaned money
tiền cho vay
loaned items
vật phẩm cho vay
loaned assets
tài sản cho vay
loaned property
bất động sản cho vay
loaned equipment
thiết bị cho vay
loaned funds
quỹ cho vay
loaned books
sách cho vay
loaned vehicles
phương tiện cho vay
loaned resources
nguồn lực cho vay
loaned services
dịch vụ cho vay
she loaned me her favorite book.
Cô ấy đã cho tôi mượn cuốn sách yêu thích của cô ấy.
he loaned his car to a friend for the weekend.
Anh ấy đã cho bạn bè mượi xe của anh ấy vào cuối tuần.
the bank loaned us money for a new house.
Ngân hàng đã cho chúng tôi vay tiền để mua một ngôi nhà mới.
they loaned equipment to the local charity.
Họ đã cho tổ chức từ thiện địa phương mượi thiết bị.
she loaned her expertise to the project.
Cô ấy đã cho dự án mượi kinh nghiệm của cô ấy.
we loaned our camping gear to a neighbor.
Chúng tôi đã cho hàng xóm mượi đồ cắm trại của chúng tôi.
he has loaned his time to help others.
Anh ấy đã cho người khác mượi thời gian của anh ấy để giúp đỡ.
the library loaned out thousands of books last year.
Năm ngoái, thư viện đã cho mượi hàng ngàn cuốn sách.
she loaned her voice to the animated film.
Cô ấy đã cho bộ phim hoạt hình mượi giọng nói của cô ấy.
my parents loaned me money for college.
Bố mẹ tôi đã cho tôi vay tiền để đi học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay