| số nhiều | lobscouses |
lobscouse stew
hầm lobscouse
lobscouse recipe
công thức làm lobscouse
lobscouse dish
món ăn lobscouse
lobscouse meal
bữa ăn lobscouse
lobscouse ingredients
thành phần làm món lobscouse
lobscouse tradition
truyền thống lobscouse
lobscouse flavor
vị lobscouse
lobscouse preparation
cách chế biến lobscouse
lobscouse history
lịch sử lobscouse
lobscouse variation
biến thể lobscouse
he prepared a hearty lobscouse for dinner.
Anh ấy đã chuẩn bị một món lobscouse thịnh soạn cho bữa tối.
the sailors enjoyed their lobscouse after a long day at sea.
Những thủy thủ đã tận hưởng món lobscouse của họ sau một ngày dài trên biển.
she learned to cook lobscouse from her grandfather.
Cô ấy đã học cách nấu lobscouse từ ông nội của mình.
lobscouse is often made with leftover meat and vegetables.
Lobscouse thường được làm với thịt và rau thừa.
on cold nights, a bowl of lobscouse warms the soul.
Vào những đêm lạnh, một bát lobscouse sưởi ấm tâm hồn.
they shared stories while enjoying their lobscouse by the fire.
Họ chia sẻ những câu chuyện trong khi tận hưởng món lobscouse bên đống lửa.
he added spices to the lobscouse to enhance its flavor.
Anh ấy thêm gia vị vào món lobscouse để tăng thêm hương vị.
lobscouse is a traditional dish among sailors.
Lobscouse là một món ăn truyền thống của thủy thủ.
she served lobscouse with fresh bread on the side.
Cô ấy phục vụ món lobscouse với bánh mì tươi bên cạnh.
the recipe for lobscouse varies from region to region.
Công thức cho món lobscouse khác nhau từ vùng này sang vùng khác.
lobscouse stew
hầm lobscouse
lobscouse recipe
công thức làm lobscouse
lobscouse dish
món ăn lobscouse
lobscouse meal
bữa ăn lobscouse
lobscouse ingredients
thành phần làm món lobscouse
lobscouse tradition
truyền thống lobscouse
lobscouse flavor
vị lobscouse
lobscouse preparation
cách chế biến lobscouse
lobscouse history
lịch sử lobscouse
lobscouse variation
biến thể lobscouse
he prepared a hearty lobscouse for dinner.
Anh ấy đã chuẩn bị một món lobscouse thịnh soạn cho bữa tối.
the sailors enjoyed their lobscouse after a long day at sea.
Những thủy thủ đã tận hưởng món lobscouse của họ sau một ngày dài trên biển.
she learned to cook lobscouse from her grandfather.
Cô ấy đã học cách nấu lobscouse từ ông nội của mình.
lobscouse is often made with leftover meat and vegetables.
Lobscouse thường được làm với thịt và rau thừa.
on cold nights, a bowl of lobscouse warms the soul.
Vào những đêm lạnh, một bát lobscouse sưởi ấm tâm hồn.
they shared stories while enjoying their lobscouse by the fire.
Họ chia sẻ những câu chuyện trong khi tận hưởng món lobscouse bên đống lửa.
he added spices to the lobscouse to enhance its flavor.
Anh ấy thêm gia vị vào món lobscouse để tăng thêm hương vị.
lobscouse is a traditional dish among sailors.
Lobscouse là một món ăn truyền thống của thủy thủ.
she served lobscouse with fresh bread on the side.
Cô ấy phục vụ món lobscouse với bánh mì tươi bên cạnh.
the recipe for lobscouse varies from region to region.
Công thức cho món lobscouse khác nhau từ vùng này sang vùng khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay