localists

[US]/[ˈləʊkəlɪst]/
[UK]/[ˈloʊkəlɪst]/

Translation

Phrases & Collocations

localists advocate

những người ủng hộ địa phương

localists' views

quan điểm của những người ủng hộ địa phương

supporting localists

ủng hộ những người ủng hộ địa phương

localist policies

chính sách của những người ủng hộ địa phương

localists opposed

những người ủng hộ địa phương phản đối

becoming localists

trở thành những người ủng hộ địa phương

localist movement

phong trào của những người ủng hộ địa phương

localists argued

những người ủng hộ địa phương lập luận

localist concerns

nỗi lo của những người ủng hộ địa phương

localists believe

những người ủng hộ địa phương tin rằng

Example Sentences

localists advocate for greater autonomy for their region.

Địa phương chủ trương ủng hộ quyền tự chủ lớn hơn cho khu vực của họ.

the debate around localist policies is ongoing.

Vấn đề tranh luận về các chính sách địa phương vẫn đang tiếp diễn.

many young people identify as localists.

Nhiều người trẻ xác định mình là địa phương.

localists often criticize globalization's impact.

Địa phương thường chỉ trích tác động của toàn cầu hóa.

he is a passionate localist and community organizer.

Anh ấy là một địa phương nhiệt huyết và là người tổ chức cộng đồng.

the localist movement gained significant traction.

Phong trào địa phương đã thu hút được sự quan tâm đáng kể.

localists champion local businesses and culture.

Địa phương ủng hộ các doanh nghiệp và văn hóa địa phương.

critics accuse localists of being overly nationalistic.

Các nhà phê bình đổ lỗi cho địa phương là quá quốc gia.

the localist perspective offers a unique viewpoint.

Quan điểm địa phương cung cấp một góc nhìn độc đáo.

localists are concerned about preserving local heritage.

Địa phương quan tâm đến việc bảo tồn di sản địa phương.

the government views localists with caution.

Chính phủ nhìn nhận địa phương với sự thận trọng.

localists staged a protest against foreign investment.

Địa phương đã tổ chức một cuộc biểu tình chống lại đầu tư nước ngoài.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now