localists advocate
những người ủng hộ địa phương
localists' views
quan điểm của những người ủng hộ địa phương
supporting localists
ủng hộ những người ủng hộ địa phương
localist policies
chính sách của những người ủng hộ địa phương
localists opposed
những người ủng hộ địa phương phản đối
becoming localists
trở thành những người ủng hộ địa phương
localist movement
phong trào của những người ủng hộ địa phương
localists argued
những người ủng hộ địa phương lập luận
localist concerns
nỗi lo của những người ủng hộ địa phương
localists believe
những người ủng hộ địa phương tin rằng
localists advocate for greater autonomy for their region.
Địa phương chủ trương ủng hộ quyền tự chủ lớn hơn cho khu vực của họ.
the debate around localist policies is ongoing.
Vấn đề tranh luận về các chính sách địa phương vẫn đang tiếp diễn.
many young people identify as localists.
Nhiều người trẻ xác định mình là địa phương.
localists often criticize globalization's impact.
Địa phương thường chỉ trích tác động của toàn cầu hóa.
he is a passionate localist and community organizer.
Anh ấy là một địa phương nhiệt huyết và là người tổ chức cộng đồng.
the localist movement gained significant traction.
Phong trào địa phương đã thu hút được sự quan tâm đáng kể.
localists champion local businesses and culture.
Địa phương ủng hộ các doanh nghiệp và văn hóa địa phương.
critics accuse localists of being overly nationalistic.
Các nhà phê bình đổ lỗi cho địa phương là quá quốc gia.
the localist perspective offers a unique viewpoint.
Quan điểm địa phương cung cấp một góc nhìn độc đáo.
localists are concerned about preserving local heritage.
Địa phương quan tâm đến việc bảo tồn di sản địa phương.
the government views localists with caution.
Chính phủ nhìn nhận địa phương với sự thận trọng.
localists staged a protest against foreign investment.
Địa phương đã tổ chức một cuộc biểu tình chống lại đầu tư nước ngoài.
localists advocate
những người ủng hộ địa phương
localists' views
quan điểm của những người ủng hộ địa phương
supporting localists
ủng hộ những người ủng hộ địa phương
localist policies
chính sách của những người ủng hộ địa phương
localists opposed
những người ủng hộ địa phương phản đối
becoming localists
trở thành những người ủng hộ địa phương
localist movement
phong trào của những người ủng hộ địa phương
localists argued
những người ủng hộ địa phương lập luận
localist concerns
nỗi lo của những người ủng hộ địa phương
localists believe
những người ủng hộ địa phương tin rằng
localists advocate for greater autonomy for their region.
Địa phương chủ trương ủng hộ quyền tự chủ lớn hơn cho khu vực của họ.
the debate around localist policies is ongoing.
Vấn đề tranh luận về các chính sách địa phương vẫn đang tiếp diễn.
many young people identify as localists.
Nhiều người trẻ xác định mình là địa phương.
localists often criticize globalization's impact.
Địa phương thường chỉ trích tác động của toàn cầu hóa.
he is a passionate localist and community organizer.
Anh ấy là một địa phương nhiệt huyết và là người tổ chức cộng đồng.
the localist movement gained significant traction.
Phong trào địa phương đã thu hút được sự quan tâm đáng kể.
localists champion local businesses and culture.
Địa phương ủng hộ các doanh nghiệp và văn hóa địa phương.
critics accuse localists of being overly nationalistic.
Các nhà phê bình đổ lỗi cho địa phương là quá quốc gia.
the localist perspective offers a unique viewpoint.
Quan điểm địa phương cung cấp một góc nhìn độc đáo.
localists are concerned about preserving local heritage.
Địa phương quan tâm đến việc bảo tồn di sản địa phương.
the government views localists with caution.
Chính phủ nhìn nhận địa phương với sự thận trọng.
localists staged a protest against foreign investment.
Địa phương đã tổ chức một cuộc biểu tình chống lại đầu tư nước ngoài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay