traffic lockages
tắc đường
drain lockages
tắc cống
pipeline lockages
tắc đường ống
sewer lockages
tắc cống thoát nước
road lockages
tắc đường
network lockages
tắc mạng
system lockages
tắc hệ thống
cable lockages
tắc cáp
access lockages
tắc quyền truy cập
service lockages
tắc dịch vụ
there were significant lockages in the canal due to heavy rains.
Có những tắc nghẽn đáng kể trong kênh do mưa lớn.
the lockages caused delays in shipping schedules.
Những chỗ tắc nghẽn đã gây ra sự chậm trễ trong lịch trình vận chuyển.
we need to address the lockages in the system to improve efficiency.
Chúng ta cần giải quyết các chỗ tắc nghẽn trong hệ thống để cải thiện hiệu quả.
lockages can lead to increased operational costs for businesses.
Các chỗ tắc nghẽn có thể dẫn đến tăng chi phí vận hành cho doanh nghiệp.
the team is working on a solution to minimize lockages.
Đội ngũ đang làm việc trên một giải pháp để giảm thiểu các chỗ tắc nghẽn.
frequent lockages can frustrate both customers and employees.
Các chỗ tắc nghẽn thường xuyên có thể gây khó chịu cho cả khách hàng và nhân viên.
lockages in the pipeline can disrupt the entire supply chain.
Các chỗ tắc nghẽn trong đường ống có thể làm gián đoạn toàn bộ chuỗi cung ứng.
they implemented new protocols to reduce lockages in the network.
Họ đã triển khai các giao thức mới để giảm thiểu các chỗ tắc nghẽn trong mạng.
understanding the causes of lockages is crucial for prevention.
Hiểu rõ nguyên nhân gây ra các chỗ tắc nghẽn là rất quan trọng để phòng ngừa.
lockages often occur during peak traffic hours.
Các chỗ tắc nghẽn thường xảy ra vào giờ cao điểm.
traffic lockages
tắc đường
drain lockages
tắc cống
pipeline lockages
tắc đường ống
sewer lockages
tắc cống thoát nước
road lockages
tắc đường
network lockages
tắc mạng
system lockages
tắc hệ thống
cable lockages
tắc cáp
access lockages
tắc quyền truy cập
service lockages
tắc dịch vụ
there were significant lockages in the canal due to heavy rains.
Có những tắc nghẽn đáng kể trong kênh do mưa lớn.
the lockages caused delays in shipping schedules.
Những chỗ tắc nghẽn đã gây ra sự chậm trễ trong lịch trình vận chuyển.
we need to address the lockages in the system to improve efficiency.
Chúng ta cần giải quyết các chỗ tắc nghẽn trong hệ thống để cải thiện hiệu quả.
lockages can lead to increased operational costs for businesses.
Các chỗ tắc nghẽn có thể dẫn đến tăng chi phí vận hành cho doanh nghiệp.
the team is working on a solution to minimize lockages.
Đội ngũ đang làm việc trên một giải pháp để giảm thiểu các chỗ tắc nghẽn.
frequent lockages can frustrate both customers and employees.
Các chỗ tắc nghẽn thường xuyên có thể gây khó chịu cho cả khách hàng và nhân viên.
lockages in the pipeline can disrupt the entire supply chain.
Các chỗ tắc nghẽn trong đường ống có thể làm gián đoạn toàn bộ chuỗi cung ứng.
they implemented new protocols to reduce lockages in the network.
Họ đã triển khai các giao thức mới để giảm thiểu các chỗ tắc nghẽn trong mạng.
understanding the causes of lockages is crucial for prevention.
Hiểu rõ nguyên nhân gây ra các chỗ tắc nghẽn là rất quan trọng để phòng ngừa.
lockages often occur during peak traffic hours.
Các chỗ tắc nghẽn thường xảy ra vào giờ cao điểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay