gold lockets
dây chuyền mặt vàng
silver lockets
dây chuyền mặt bạc
heart lockets
dây chuyền mặt hình trái tim
photo lockets
dây chuyền mặt ảnh
lockets necklace
dây chuyền mặt
lockets for her
dây chuyền mặt dành cho cô ấy
personalized lockets
dây chuyền mặt được cá nhân hóa
vintage lockets
dây chuyền mặt cổ điển
lockets gifts
quà tặng dây chuyền mặt
lockets collection
bộ sưu tập dây chuyền mặt
she wore beautiful locket around her neck.
Cô ấy đã đeo một chiếc vòng cổ đẹp quanh cổ.
he opened the locket to reveal a picture inside.
Anh ấy mở vòng cổ để lộ ra một bức tranh bên trong.
lockets can hold precious memories.
Vòng cổ có thể giữ những kỷ niệm quý giá.
she gifted him a locket for their anniversary.
Cô ấy tặng anh ấy một chiếc vòng cổ nhân kỷ niệm ngày anniversary của họ.
the locket was a family heirloom.
Chiếc vòng cổ là một di sản gia truyền.
he found an old locket in the attic.
Anh ấy tìm thấy một chiếc vòng cổ cũ trong gác mái.
lockets are often used as sentimental gifts.
Vòng cổ thường được sử dụng làm quà tặng mang ý nghĩa tình cảm.
she keeps a lock of hair in her locket.
Cô ấy giữ một sợi tóc trong vòng cổ của mình.
the locket symbolizes their everlasting love.
Chiếc vòng cổ tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu của họ.
he cherished the locket given to him by his grandmother.
Anh ấy trân trọng chiếc vòng cổ mà bà của anh ấy đã tặng cho anh.
gold lockets
dây chuyền mặt vàng
silver lockets
dây chuyền mặt bạc
heart lockets
dây chuyền mặt hình trái tim
photo lockets
dây chuyền mặt ảnh
lockets necklace
dây chuyền mặt
lockets for her
dây chuyền mặt dành cho cô ấy
personalized lockets
dây chuyền mặt được cá nhân hóa
vintage lockets
dây chuyền mặt cổ điển
lockets gifts
quà tặng dây chuyền mặt
lockets collection
bộ sưu tập dây chuyền mặt
she wore beautiful locket around her neck.
Cô ấy đã đeo một chiếc vòng cổ đẹp quanh cổ.
he opened the locket to reveal a picture inside.
Anh ấy mở vòng cổ để lộ ra một bức tranh bên trong.
lockets can hold precious memories.
Vòng cổ có thể giữ những kỷ niệm quý giá.
she gifted him a locket for their anniversary.
Cô ấy tặng anh ấy một chiếc vòng cổ nhân kỷ niệm ngày anniversary của họ.
the locket was a family heirloom.
Chiếc vòng cổ là một di sản gia truyền.
he found an old locket in the attic.
Anh ấy tìm thấy một chiếc vòng cổ cũ trong gác mái.
lockets are often used as sentimental gifts.
Vòng cổ thường được sử dụng làm quà tặng mang ý nghĩa tình cảm.
she keeps a lock of hair in her locket.
Cô ấy giữ một sợi tóc trong vòng cổ của mình.
the locket symbolizes their everlasting love.
Chiếc vòng cổ tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu của họ.
he cherished the locket given to him by his grandmother.
Anh ấy trân trọng chiếc vòng cổ mà bà của anh ấy đã tặng cho anh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay