lockhole

[Mỹ]/ˈlɒk.həʊl/
[Anh]/ˈlɑk.hoʊl/

Dịch

n. một lỗ cho cơ chế khóa

Cụm từ & Cách kết hợp

lockhole cover

nắp lỗ khóa

lockhole key

chìa khóa lỗ khóa

lockhole design

thiết kế lỗ khóa

lockhole mechanism

cơ chế lỗ khóa

lockhole installation

lắp đặt lỗ khóa

lockhole inspection

kiểm tra lỗ khóa

lockhole repair

sửa chữa lỗ khóa

lockhole function

chức năng lỗ khóa

lockhole access

truy cập lỗ khóa

lockhole type

loại lỗ khóa

Câu ví dụ

the key fits perfectly into the lockhole.

chiếc khóa vừa khít hoàn hảo với lỗ khóa.

she examined the lockhole for any signs of tampering.

cô ta kiểm tra lỗ khóa xem có dấu hiệu bị tác động hay không.

the lockhole was covered in dust, indicating it hadn't been used in a while.

lỗ khóa phủ đầy bụi, cho thấy nó chưa được sử dụng trong một thời gian dài.

he used a flashlight to see inside the lockhole.

anh ta dùng đèn pin để nhìn vào bên trong lỗ khóa.

make sure the lockhole is clean before inserting the key.

hãy chắc chắn rằng lỗ khóa sạch sẽ trước khi lắp chìa khóa.

the locksmith inspected the lockhole for any damage.

thợ sửa khóa kiểm tra lỗ khóa xem có hư hỏng gì không.

she noticed a small piece of metal stuck in the lockhole.

cô ta nhận thấy một mảnh kim loại nhỏ bị kẹt trong lỗ khóa.

he carefully inserted the pick into the lockhole.

anh ta cẩn thận đưa dụng cụ mở khóa vào trong lỗ khóa.

the lockhole was too rusty to function properly.

lỗ khóa quá rỉ sét nên không thể hoạt động bình thường.

she felt around the lockhole to find the right angle for the key.

cô ta dùng tay sờ mó xung quanh lỗ khóa để tìm góc phù hợp cho chìa khóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay