lockkeeper

[Mỹ]/ˈlɒkˌkiːpə/
[Anh]/ˈlɑːkˌkipər/

Dịch

n.người phụ trách một ổ khóa
Word Forms
số nhiềulockkeepers

Cụm từ & Cách kết hợp

lockkeeper duties

nhiệm vụ của người trông giữ kênh

lockkeeper role

vai trò của người trông giữ kênh

lockkeeper station

trạm người trông giữ kênh

lockkeeper service

dịch vụ của người trông giữ kênh

lockkeeper position

vị trí của người trông giữ kênh

lockkeeper responsibilities

trách nhiệm của người trông giữ kênh

lockkeeper assistant

người trợ giúp người trông giữ kênh

lockkeeper training

đào tạo người trông giữ kênh

lockkeeper license

giấy phép người trông giữ kênh

lockkeeper report

báo cáo của người trông giữ kênh

Câu ví dụ

the lockkeeper ensured the gates were closed at sunset.

người trông giữ kênh đảm bảo các cánh cổng đã được đóng lại khi mặt trời lặn.

every lockkeeper has a unique story to tell.

mỗi người trông giữ kênh đều có một câu chuyện độc đáo để kể.

the lockkeeper monitored the water levels closely.

người trông giữ kênh theo dõi chặt chẽ mực nước.

as a lockkeeper, he was responsible for the safety of the boats.

với tư cách là người trông giữ kênh, anh ta chịu trách nhiệm về sự an toàn của các thuyền.

the lockkeeper greeted each passing vessel with a smile.

người trông giữ kênh chào đón mỗi tàu đi qua bằng một nụ cười.

being a lockkeeper requires patience and attention to detail.

trở thành người trông giữ kênh đòi hỏi sự kiên nhẫn và chú ý đến chi tiết.

the lockkeeper's job is crucial for waterway navigation.

công việc của người trông giữ kênh rất quan trọng đối với việc điều hướng đường thủy.

many lockkeepers live in houses near the canal.

nhiều người trông giữ kênh sống trong những ngôi nhà gần kênh.

the lockkeeper explained the process to the tourists.

người trông giữ kênh giải thích quy trình cho khách du lịch.

during the busy season, the lockkeeper worked long hours.

trong mùa cao điểm, người trông giữ kênh làm việc nhiều giờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay