| số nhiều | lockkeepers |
lockkeeper duties
nhiệm vụ của người trông giữ kênh
lockkeeper role
vai trò của người trông giữ kênh
lockkeeper station
trạm người trông giữ kênh
lockkeeper service
dịch vụ của người trông giữ kênh
lockkeeper position
vị trí của người trông giữ kênh
lockkeeper responsibilities
trách nhiệm của người trông giữ kênh
lockkeeper assistant
người trợ giúp người trông giữ kênh
lockkeeper training
đào tạo người trông giữ kênh
lockkeeper license
giấy phép người trông giữ kênh
lockkeeper report
báo cáo của người trông giữ kênh
the lockkeeper ensured the gates were closed at sunset.
người trông giữ kênh đảm bảo các cánh cổng đã được đóng lại khi mặt trời lặn.
every lockkeeper has a unique story to tell.
mỗi người trông giữ kênh đều có một câu chuyện độc đáo để kể.
the lockkeeper monitored the water levels closely.
người trông giữ kênh theo dõi chặt chẽ mực nước.
as a lockkeeper, he was responsible for the safety of the boats.
với tư cách là người trông giữ kênh, anh ta chịu trách nhiệm về sự an toàn của các thuyền.
the lockkeeper greeted each passing vessel with a smile.
người trông giữ kênh chào đón mỗi tàu đi qua bằng một nụ cười.
being a lockkeeper requires patience and attention to detail.
trở thành người trông giữ kênh đòi hỏi sự kiên nhẫn và chú ý đến chi tiết.
the lockkeeper's job is crucial for waterway navigation.
công việc của người trông giữ kênh rất quan trọng đối với việc điều hướng đường thủy.
many lockkeepers live in houses near the canal.
nhiều người trông giữ kênh sống trong những ngôi nhà gần kênh.
the lockkeeper explained the process to the tourists.
người trông giữ kênh giải thích quy trình cho khách du lịch.
during the busy season, the lockkeeper worked long hours.
trong mùa cao điểm, người trông giữ kênh làm việc nhiều giờ.
lockkeeper duties
nhiệm vụ của người trông giữ kênh
lockkeeper role
vai trò của người trông giữ kênh
lockkeeper station
trạm người trông giữ kênh
lockkeeper service
dịch vụ của người trông giữ kênh
lockkeeper position
vị trí của người trông giữ kênh
lockkeeper responsibilities
trách nhiệm của người trông giữ kênh
lockkeeper assistant
người trợ giúp người trông giữ kênh
lockkeeper training
đào tạo người trông giữ kênh
lockkeeper license
giấy phép người trông giữ kênh
lockkeeper report
báo cáo của người trông giữ kênh
the lockkeeper ensured the gates were closed at sunset.
người trông giữ kênh đảm bảo các cánh cổng đã được đóng lại khi mặt trời lặn.
every lockkeeper has a unique story to tell.
mỗi người trông giữ kênh đều có một câu chuyện độc đáo để kể.
the lockkeeper monitored the water levels closely.
người trông giữ kênh theo dõi chặt chẽ mực nước.
as a lockkeeper, he was responsible for the safety of the boats.
với tư cách là người trông giữ kênh, anh ta chịu trách nhiệm về sự an toàn của các thuyền.
the lockkeeper greeted each passing vessel with a smile.
người trông giữ kênh chào đón mỗi tàu đi qua bằng một nụ cười.
being a lockkeeper requires patience and attention to detail.
trở thành người trông giữ kênh đòi hỏi sự kiên nhẫn và chú ý đến chi tiết.
the lockkeeper's job is crucial for waterway navigation.
công việc của người trông giữ kênh rất quan trọng đối với việc điều hướng đường thủy.
many lockkeepers live in houses near the canal.
nhiều người trông giữ kênh sống trong những ngôi nhà gần kênh.
the lockkeeper explained the process to the tourists.
người trông giữ kênh giải thích quy trình cho khách du lịch.
during the busy season, the lockkeeper worked long hours.
trong mùa cao điểm, người trông giữ kênh làm việc nhiều giờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay