| số nhiều | lockouts |
The lockout lasted for several months, causing financial losses for both the workers and the company.
Việc đình công kéo dài trong vài tháng, gây ra những tổn thất về tài chính cho cả người lao động và công ty.
The lockout was finally resolved through negotiations between the union and management.
Cuộc đình công cuối cùng đã được giải quyết thông qua đàm phán giữa công đoàn và ban quản lý.
The lockout prevented employees from entering the building until the labor dispute was settled.
Việc đình công đã ngăn cản nhân viên ra vào tòa nhà cho đến khi tranh chấp lao động được giải quyết.
During the lockout, the workers picketed outside the factory to protest against the company's actions.
Trong thời gian đình công, người lao động đã biểu tình bên ngoài nhà máy để phản đối hành động của công ty.
The lockout had a significant impact on the local economy, leading to a decrease in consumer spending.
Việc đình công có tác động đáng kể đến nền kinh tế địa phương, dẫn đến sự sụt giảm chi tiêu của người tiêu dùng.
The lockout resulted in a temporary shutdown of production at the plant.
Việc đình công dẫn đến việc tạm dừng sản xuất tại nhà máy.
The lockout was declared by the company in response to the workers' demands for higher wages.
Công ty đã tuyên bố đình công để trả lời yêu cầu tăng lương của người lao động.
The lockout created tension between the employees and management, making it difficult to reach a resolution.
Việc đình công đã tạo ra căng thẳng giữa nhân viên và ban quản lý, gây khó khăn cho việc đạt được giải pháp.
The lockout ended when both parties reached a compromise on the terms of the new contract.
Việc đình công kết thúc khi cả hai bên đạt được thỏa hiệp về các điều khoản của hợp đồng mới.
The lockout resulted in layoffs as the company struggled to recover from the financial losses.
Việc đình công dẫn đến việc sa thải nhân viên khi công ty phải vật lộn để phục hồi sau những tổn thất về tài chính.
The lockout lasted for several months, causing financial losses for both the workers and the company.
Việc đình công kéo dài trong vài tháng, gây ra những tổn thất về tài chính cho cả người lao động và công ty.
The lockout was finally resolved through negotiations between the union and management.
Cuộc đình công cuối cùng đã được giải quyết thông qua đàm phán giữa công đoàn và ban quản lý.
The lockout prevented employees from entering the building until the labor dispute was settled.
Việc đình công đã ngăn cản nhân viên ra vào tòa nhà cho đến khi tranh chấp lao động được giải quyết.
During the lockout, the workers picketed outside the factory to protest against the company's actions.
Trong thời gian đình công, người lao động đã biểu tình bên ngoài nhà máy để phản đối hành động của công ty.
The lockout had a significant impact on the local economy, leading to a decrease in consumer spending.
Việc đình công có tác động đáng kể đến nền kinh tế địa phương, dẫn đến sự sụt giảm chi tiêu của người tiêu dùng.
The lockout resulted in a temporary shutdown of production at the plant.
Việc đình công dẫn đến việc tạm dừng sản xuất tại nhà máy.
The lockout was declared by the company in response to the workers' demands for higher wages.
Công ty đã tuyên bố đình công để trả lời yêu cầu tăng lương của người lao động.
The lockout created tension between the employees and management, making it difficult to reach a resolution.
Việc đình công đã tạo ra căng thẳng giữa nhân viên và ban quản lý, gây khó khăn cho việc đạt được giải pháp.
The lockout ended when both parties reached a compromise on the terms of the new contract.
Việc đình công kết thúc khi cả hai bên đạt được thỏa hiệp về các điều khoản của hợp đồng mới.
The lockout resulted in layoffs as the company struggled to recover from the financial losses.
Việc đình công dẫn đến việc sa thải nhân viên khi công ty phải vật lộn để phục hồi sau những tổn thất về tài chính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay