rich lode
mỏ giàu
lode deposit
mỏ khoáng sản
vein lode
mỏ mạch
gold lode
mỏ vàng
a rich lode of scandal and alleged crime.
một mỏ giàu scandand và tội phạm bị cáo buộc.
your portfolio holds a mother lode of opportunities.
hồ sơ của bạn chứa đựng một nguồn cơ hội lớn.
The miners discovered a rich lode of gold in the mountains.
Những người khai thác đã phát hiện ra một mạch vàng giàu có trong núi.
She struck a lode of creativity and produced a series of amazing artworks.
Cô ấy khai thác một nguồn sáng tạo và tạo ra một loạt các tác phẩm nghệ thuật tuyệt vời.
The geologists were analyzing the mineral composition of the lode.
Các nhà địa chất đang phân tích thành phần khoáng chất của mạch khoáng.
The new technology helped locate a hidden lode of rare earth elements.
Công nghệ mới giúp xác định vị trí một mạch khoáng đất hiếm ẩn.
The prospectors were eager to find a promising lode of silver.
Những người tìm kiếm khoáng sản háo hức tìm thấy một mạch bạc đầy hứa hẹn.
Miners have been extracting ore from the lode for decades.
Những người khai thác đã khai thác quặng từ mạch khoáng trong nhiều thập kỷ.
The company invested heavily in exploring a potential lode of diamonds.
Công ty đã đầu tư mạnh vào việc thăm dò một mạch kim cương tiềm năng.
The old map indicated the presence of a rich lode of copper in the area.
Bản đồ cũ cho thấy sự hiện diện của một mạch đồng giàu có trong khu vực.
The miners used dynamite to blast through the rock and access the lode.
Những người khai thác đã sử dụng thuốc nổ để phá tan đá và tiếp cận mạch khoáng.
The discovery of a new lode of oil boosted the country's economy.
Việc phát hiện ra một mạch dầu mới đã thúc đẩy nền kinh tế của đất nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay