loess

[Mỹ]/lʌəs/
[Anh]/lʌs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một lớp trầm tích màu xám vàng được gió thổi tích tụ lỏng lẻo
Word Forms
số nhiềuloesses

Cụm từ & Cách kết hợp

loess soil

đất mùn

loess plateau

cao nguyên mùn

loess deposits

bãi phù sa mùn

loess erosion

xói mòn đất mùn

loess landscape

khung cảnh quan đất mùn

loess characteristics

đặc điểm của đất mùn

loess formation

sự hình thành đất mùn

loess region

khu vực đất mùn

loess hill

đồi đất mùn

Câu ví dụ

loess is a fertile soil that supports diverse agriculture.

bạt đen là loại đất màu mỡ hỗ trợ đa dạng nông nghiệp.

the loess plateau is known for its unique geological features.

cao nguyên bạt đen nổi tiếng với những đặc điểm địa chất độc đáo.

farmers often prefer loess for planting crops.

nông dân thường thích bạt đen để trồng cây.

loess deposits can be found in various parts of the world.

bạt đen có thể được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới.

the erosion of loess can lead to significant landscape changes.

xói mòn bạt đen có thể dẫn đến những thay đổi lớn về cảnh quan.

loess is often associated with wind-blown sediment.

bạt đen thường liên quan đến trầm tích do gió thổi.

studying loess can provide insights into past climate conditions.

nghiên cứu bạt đen có thể cung cấp thông tin chi tiết về điều kiện khí hậu trong quá khứ.

loess is important for understanding soil conservation techniques.

bạt đen rất quan trọng để hiểu các kỹ thuật bảo tồn đất.

in some regions, loess is a primary source of building material.

ở một số khu vực, bạt đen là nguồn vật liệu xây dựng chính.

loess landscapes are often characterized by steep cliffs and deep valleys.

cảnh quan bạt đen thường được đặc trưng bởi những vách đá cheo leo và những thung lũng sâu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay