logocentrism

[Mỹ]/ˈlɒɡəʊˌsɛntrɪzəm/
[Anh]/ˈlɔːɡoʊˌsɛntrɪzəm/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

logocentrism critique

logocentrism theory

logocentrism debate

logocentrism influence

logocentrism criticism

logocentrism rejection

logocentrism concept

logocentrism analysis

logocentrism challenge

logocentrism legacy

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay