| số nhiều | logomaches |
logomach controversy
tranh luận logomach
logomach debate
cuộc tranh luận logomach
logomach argument
luận điểm logomach
logomach discussion
thảo luận logomach
logomach dispute
tranh chấp logomach
logomach analysis
phân tích logomach
logomach theory
thuyết logomach
logomach critique
phê bình logomach
logomach perspective
quan điểm logomach
logomach framework
khung logomach
he is known for his logomachy in debates.
anh ta nổi tiếng với những cuộc tranh luận đầy tranh cãi.
the logomachy between the two scholars lasted for hours.
cuộc tranh luận gay gắt giữa hai học giả kéo dài hàng giờ.
in a logomachy, clarity is often lost.
trong một cuộc tranh luận gay gắt, sự rõ ràng thường bị mất đi.
they engaged in a friendly logomachy over the definition of freedom.
họ tham gia vào một cuộc tranh luận gay gắt thân thiện về định nghĩa của tự do.
logomachy can sometimes lead to misunderstandings.
cuộc tranh luận gay gắt đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm.
the professor's logomachy was both entertaining and enlightening.
cuộc tranh luận gay gắt của giáo sư vừa thú vị vừa mang tính khai sáng.
her tendency for logomachy made discussions more complex.
tính chất thích tranh luận của cô ấy khiến các cuộc thảo luận trở nên phức tạp hơn.
logomachy often distracts from the main issue at hand.
cuộc tranh luận gay gắt thường khiến người ta mất tập trung vào vấn đề chính.
the logomachy over the policy details was intense.
cuộc tranh luận gay gắt về các chi tiết chính sách rất gay gắt.
many enjoy the logomachy of political debates.
nhiều người thích thú với những cuộc tranh luận gay gắt trong các cuộc tranh luận chính trị.
logomach controversy
tranh luận logomach
logomach debate
cuộc tranh luận logomach
logomach argument
luận điểm logomach
logomach discussion
thảo luận logomach
logomach dispute
tranh chấp logomach
logomach analysis
phân tích logomach
logomach theory
thuyết logomach
logomach critique
phê bình logomach
logomach perspective
quan điểm logomach
logomach framework
khung logomach
he is known for his logomachy in debates.
anh ta nổi tiếng với những cuộc tranh luận đầy tranh cãi.
the logomachy between the two scholars lasted for hours.
cuộc tranh luận gay gắt giữa hai học giả kéo dài hàng giờ.
in a logomachy, clarity is often lost.
trong một cuộc tranh luận gay gắt, sự rõ ràng thường bị mất đi.
they engaged in a friendly logomachy over the definition of freedom.
họ tham gia vào một cuộc tranh luận gay gắt thân thiện về định nghĩa của tự do.
logomachy can sometimes lead to misunderstandings.
cuộc tranh luận gay gắt đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm.
the professor's logomachy was both entertaining and enlightening.
cuộc tranh luận gay gắt của giáo sư vừa thú vị vừa mang tính khai sáng.
her tendency for logomachy made discussions more complex.
tính chất thích tranh luận của cô ấy khiến các cuộc thảo luận trở nên phức tạp hơn.
logomachy often distracts from the main issue at hand.
cuộc tranh luận gay gắt thường khiến người ta mất tập trung vào vấn đề chính.
the logomachy over the policy details was intense.
cuộc tranh luận gay gắt về các chi tiết chính sách rất gay gắt.
many enjoy the logomachy of political debates.
nhiều người thích thú với những cuộc tranh luận gay gắt trong các cuộc tranh luận chính trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay