logomania

[Mỹ]/ˌləʊɡəˈmeɪnɪə/
[Anh]/ˌloʊɡəˈmeɪniə/

Dịch

n. sự nói chuyện quá mức hoặc khuynh hướng nói quá nhiều
Các dạng của từ
số nhiềulogomanias

Cụm từ & Cách kết hợp

logomania trend

xu hướng logomania

logomania fashion

thời trang logomania

logomania culture

văn hóa logomania

logomania phenomenon

hiện tượng logomania

logomania style

phong cách logomania

logomania aesthetic

thẩm mỹ logomania

logomania obsession

sự ám ảnh logomania

logomania appeal

sức hấp dẫn của logomania

logomania revival

sự hồi sinh của logomania

logomania era

kỷ nguyên logomania

Câu ví dụ

logomania is taking over the fashion industry.

logomania đang chiếm lĩnh ngành công nghiệp thời trang.

many brands thrive on logomania to attract customers.

nhiều thương hiệu phát triển mạnh nhờ logomania để thu hút khách hàng.

logomania often leads to overconsumption of luxury goods.

logomania thường dẫn đến tiêu thụ quá mức các hàng hóa xa xỉ.

young people are particularly influenced by logomania.

giới trẻ đặc biệt bị ảnh hưởng bởi logomania.

logomania can create a sense of belonging among consumers.

logomania có thể tạo ra cảm giác thuộc về trong số người tiêu dùng.

critics argue that logomania undermines personal style.

các nhà phê bình cho rằng logomania làm suy yếu phong cách cá nhân.

logomania is often seen in streetwear culture.

logomania thường thấy trong văn hóa streetwear.

some designers embrace logomania in their collections.

một số nhà thiết kế đón nhận logomania trong bộ sưu tập của họ.

logomania reflects the power of branding in today's market.

logomania phản ánh sức mạnh của thương hiệu trên thị trường hiện tại.

the rise of logomania has changed consumer behavior.

sự trỗi dậy của logomania đã thay đổi hành vi của người tiêu dùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay