logorrhea symptoms
triệu chứng nói bệnh
logorrhea disorder
rối loạn nói bệnh
logorrhea treatment
điều trị nói bệnh
logorrhea causes
nguyên nhân của nói bệnh
logorrhea diagnosis
chẩn đoán nói bệnh
logorrhea management
quản lý nói bệnh
logorrhea effects
tác động của nói bệnh
logorrhea patients
bệnh nhân nói bệnh
logorrhea therapy
liệu pháp nói bệnh
logorrhea examples
ví dụ về nói bệnh
his logorrhea made it difficult to hold a conversation.
Ngoại đạo của anh ấy khiến việc trò chuyện trở nên khó khăn.
the meeting was unproductive due to her logorrhea.
Cuộc họp không hiệu quả vì chứng ngoại đạo của cô ấy.
logorrhea can be a symptom of certain mental health conditions.
Ngoại đạo có thể là một dấu hiệu của một số tình trạng sức khỏe tâm thần nhất định.
he was known for his logorrhea at social gatherings.
Anh ấy nổi tiếng với chứng ngoại đạo tại các buổi tụ họp xã hội.
her logorrhea often bored her friends.
Chứng ngoại đạo của cô ấy thường khiến bạn bè cảm thấy chán.
logorrhea can hinder effective communication.
Ngoại đạo có thể cản trở giao tiếp hiệu quả.
he tried to control his logorrhea during the interview.
Anh ấy đã cố gắng kiểm soát chứng ngoại đạo của mình trong cuộc phỏng vấn.
her logorrhea was amusing at first, but soon became tiresome.
Ngoại đạo của cô ấy lúc đầu thì vui, nhưng nhanh chóng trở nên mệt mỏi.
logorrhea can be a challenge for listeners.
Ngoại đạo có thể là một thử thách đối với người nghe.
he often confused logorrhea with being articulate.
Anh ấy thường nhầm lẫn chứng ngoại đạo với khả năng diễn đạt tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay