lohan

[Mỹ]/ˈləʊhæn/
[Anh]/ˈloʊhæn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một sự đạt được tinh thần cao trong Phật giáo Theravada
Word Forms
số nhiềulohans

Cụm từ & Cách kết hợp

lohan tea

trà lỏa han

lohan fruit

thanh quả lỏa han

lohan monk

nhà sư lỏa han

lohan style

phong cách lỏa han

lohan temple

ngôi chùa lỏa han

lohan statue

tượng lỏa han

lohan garden

vườn lỏa han

lohan art

nghệ thuật lỏa han

lohan culture

văn hóa lỏa han

lohan health

sức khỏe lỏa han

Câu ví dụ

he has been practicing lohan martial arts for years.

anh ấy đã thực hành võ thuật Lỗ Hán trong nhiều năm.

the lohan sculpture is a famous work of art.

tượng Lỗ Hán là một tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng.

many believe that lohan meditation brings peace.

nhiều người tin rằng thiền Lỗ Hán mang lại sự bình yên.

she learned about lohan philosophy in her studies.

cô ấy đã tìm hiểu về triết lý Lỗ Hán trong quá trình học tập của mình.

lohan tea is known for its health benefits.

trà Lỗ Hán nổi tiếng với những lợi ích sức khỏe.

he visited the lohan temple during his travels.

anh ấy đã đến thăm ngôi đền Lỗ Hán trong chuyến đi của mình.

the lohan figures are often used in religious ceremonies.

các bức tượng Lỗ Hán thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo.

she enjoys reading about lohan legends.

cô ấy thích đọc về những huyền thoại Lỗ Hán.

the lohan style of painting is unique and vibrant.

phong cách hội họa Lỗ Hán độc đáo và sống động.

he is a master of the lohan fighting techniques.

anh ấy là một bậc thầy về các kỹ thuật chiến đấu Lỗ Hán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay