loligo

[Mỹ]/[ˈlɒlɪɡoʊ]/
[Anh]/[ˈlɒlɪɡoʊ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài mực nhỏ thuộc chi Loligo; mực Loligo châu Âu, một loài quan trọng về mặt thương mại.
Word Forms
số nhiềuloligoes

Cụm từ & Cách kết hợp

loligo species

loài loligo

loligo fishing

đánh bắt loligo

loligo stock

đội lượng loligo

loligo size

kích thước loligo

loligo market

thị trường loligo

loligo catch

số lượng loligo đánh bắt được

loligo larvae

ấu trùng loligo

loligo habitat

môi trường sống của loligo

loligo migration

di cư của loligo

loligo processing

chế biến loligo

Câu ví dụ

the loligo fishery is a significant source of income for coastal communities.

Nghề đánh bắt loligo là nguồn thu nhập quan trọng cho các cộng đồng ven biển.

we analyzed the loligo population density in the estuary.

Chúng tôi đã phân tích mật độ quần thể loligo trong cửa sông.

the loligo's bioluminescence is fascinating to observe.

Tia sáng sinh học của loligo rất hấp dẫn để quan sát.

sustainable loligo fishing practices are crucial for long-term viability.

Các phương pháp đánh bắt loligo bền vững là rất quan trọng đối với tính khả thi lâu dài.

the loligo's rapid swimming speed allows it to evade predators.

Tốc độ bơi nhanh của loligo giúp nó tránh được các loài săn mồi.

researchers are studying the loligo's migration patterns.

Nghiên cứu viên đang nghiên cứu các mô hình di cư của loligo.

the loligo's diet primarily consists of plankton and small crustaceans.

Chế độ ăn của loligo chủ yếu bao gồm tảo và các loài giáp xác nhỏ.

a large school of loligo swam past our boat.

Một đàn loligo lớn bơi qua con thuyền của chúng tôi.

the loligo's reproductive cycle is complex and varies by species.

Vòng đời sinh sản của loligo rất phức tạp và thay đổi tùy theo loài.

we collected loligo samples for genetic analysis.

Chúng tôi đã thu thập các mẫu loligo để phân tích di truyền.

the loligo's mantle is used to propel it through the water.

Chiếc áo của loligo được sử dụng để giúp nó di chuyển trong nước.

changes in ocean temperature can impact loligo distribution.

Chuyển biến trong nhiệt độ đại dương có thể ảnh hưởng đến sự phân bố của loligo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay