longan

[Mỹ]/ˈlɒŋɡən/
[Anh]/ˈlɔːŋɡən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại trái cây nhiệt đới có vị ngọt và thịt trong suốt
Word Forms
số nhiềulongans

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh longan

vỏ long nhãn tươi

longan fruit

thanh long

dried longan

vàng tây khô

longan tea

trà long nhãn

longan syrup

siro long nhãn

longan dessert

món tráng miệng long nhãn

longan snack

đồ ăn nhẹ long nhãn

longan juice

nước ép long nhãn

longan salad

gỏi long nhãn

longan cake

bánh long nhãn

Câu ví dụ

i love eating longan in the summer.

Tôi thích ăn long nhãn vào mùa hè.

longan is often used in traditional desserts.

Long nhãn thường được sử dụng trong các món tráng miệng truyền thống.

you can find fresh longan at the market.

Bạn có thể tìm thấy long nhãn tươi ở chợ.

longan is known for its sweet and juicy flavor.

Long nhãn nổi tiếng với hương vị ngọt và mọng nước.

she made a refreshing longan drink.

Cô ấy đã làm một thức uống long nhãn giải khát.

longan can be dried and stored for later use.

Long nhãn có thể được phơi khô và bảo quản để dùng sau.

many people enjoy longan for its health benefits.

Nhiều người thích ăn long nhãn vì những lợi ích sức khỏe của nó.

longan trees thrive in tropical climates.

Cây long nhãn phát triển mạnh ở vùng khí hậu nhiệt đới.

she added longan to her fruit salad.

Cô ấy đã thêm long nhãn vào salad trái cây của mình.

longan is often compared to lychee in taste.

Long nhãn thường được so sánh với vải trong hương vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay