longerons

[Mỹ]/ˈlɒŋərən/
[Anh]/ˈlɔːŋərən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thanh dài trong cấu trúc máy bay; một thành phần dài trong khung.

Cụm từ & Cách kết hợp

longeron support

hỗ trợ dầm ngang

longeron assembly

lắp ráp dầm ngang

longeron design

thiết kế dầm ngang

longeron connection

kết nối dầm ngang

longeron strength

độ bền của dầm ngang

longeron fabrication

thiết tạo dầm ngang

longeron repair

sửa chữa dầm ngang

longeron inspection

kiểm tra dầm ngang

longeron structure

cấu trúc dầm ngang

longeron alignment

căn chỉnh dầm ngang

Câu ví dụ

the longeron is a crucial component in aircraft design.

dầm ngang là một thành phần quan trọng trong thiết kế máy bay.

engineers often analyze the longeron for structural integrity.

các kỹ sư thường xuyên phân tích dầm ngang về độ toàn vẹn cấu trúc.

during assembly, the longeron must be aligned properly.

trong quá trình lắp ráp, dầm ngang phải được căn chỉnh đúng cách.

the longeron contributes to the overall strength of the fuselage.

dầm ngang góp phần vào độ bền tổng thể của thân máy bay.

replacing a damaged longeron can be a complex task.

việc thay thế một dầm ngang bị hư hỏng có thể là một nhiệm vụ phức tạp.

longerons are typically made from lightweight materials.

dầm ngang thường được làm từ vật liệu nhẹ.

the design of the longeron affects the aircraft's performance.

thiết kế của dầm ngang ảnh hưởng đến hiệu suất của máy bay.

each longeron must be inspected regularly for wear.

mỗi dầm ngang phải được kiểm tra thường xuyên về hao mòn.

longerons are essential for maintaining the shape of the aircraft.

dầm ngang rất quan trọng để duy trì hình dạng của máy bay.

the longeron serves as a backbone for the aircraft structure.

dầm ngang đóng vai trò như xương sống cho cấu trúc máy bay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay