longers

[Mỹ]/ˈlɒŋɡəz/
[Anh]/ˈlɔːŋɡərz/

Dịch

adj. dạng so sánh của dài

Cụm từ & Cách kết hợp

no longers

không còn cần thiết

longers needed

vẫn cần

longers available

có sẵn

longers acceptable

chấp nhận được

longers relevant

liên quan

longers required

bắt buộc

longers necessary

cần thiết

longers important

quan trọng

longers involved

liên quan

longers valid

hợp lệ

Câu ví dụ

longers tend to be more patient than others.

Những người lớn tuổi thường kiên nhẫn hơn những người khác.

he is considered one of the longers in the community.

Anh ấy được coi là một trong những người lớn tuổi trong cộng đồng.

longers often share valuable life experiences.

Những người lớn tuổi thường chia sẻ những kinh nghiệm sống quý giá.

respecting longers is a cultural norm.

Tôn trọng người lớn tuổi là một chuẩn mực văn hóa.

longers usually have a wealth of knowledge.

Những người lớn tuổi thường có rất nhiều kiến thức.

many longers enjoy telling stories from their past.

Nhiều người lớn tuổi thích kể những câu chuyện từ quá khứ của họ.

longers often play a crucial role in family gatherings.

Những người lớn tuổi thường đóng vai trò quan trọng trong các buổi tụ họp gia đình.

we should always listen to the advice of longers.

Chúng ta nên luôn lắng nghe lời khuyên của những người lớn tuổi.

longers are often seen as the pillars of wisdom.

Những người lớn tuổi thường được xem là những trụ cột của trí tuệ.

celebrating the contributions of longers is important.

Việc tôn vinh những đóng góp của người lớn tuổi là quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay