longingly

[Mỹ]/'lɔ:ŋiŋli/
[Anh]/ˈl ɔ ŋɪ ŋlɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. với khao khát hoặc mong mỏi mạnh mẽ.

Câu ví dụ

He looked longingly at the food on the table.

Anh ta nhìn vào món ăn trên bàn với ánh mắt đầy khao khát.

Over drinks,he speaks longingly of his trip to Latin America.

Trong lúc uống rượu, anh ta nói về chuyến đi đến Nam Mỹ của mình với ánh mắt đầy khao khát.

The trees stood in an attitude of intentness, as if they waited longingly for a wind to come and rock them.

Những cái cây đứng im lặng như thể đang chờ đợi với sự khao khát một cơn gió đến và lay chúng.

Musty during rut, the tusker named Dhanapalaka is uncontrollable. Held in captivity, the tusker does not touch a morsel, but only longingly calls to mind the elephant forest.

Mùa giao phối, chú voi tên Dhanapalaka rất bốc mùi và không thể kiểm soát được. Bị giam giữ, chú voi không ăn bất cứ thứ gì, mà chỉ nhớ đến khu rừng voi một cách da diết.

She looked longingly at the dessert menu.

Cô nhìn vào thực đơn món tráng miệng với ánh mắt đầy khao khát.

He longingly gazed at the beautiful sunset.

Anh ta nhìn ngắm hoàng hôn tuyệt đẹp với ánh mắt đầy khao khát.

The dog waited longingly by the door for its owner to return.

Chú chó chờ đợi bên cửa với sự khao khát chủ nhân trở về.

She longingly dreamed of traveling to exotic places.

Cô khao khát mơ về việc đi du lịch đến những nơi kỳ lạ.

He longingly reached out for her hand.

Anh ta khao khát đưa tay ra nắm lấy tay cô.

The child longingly watched the other kids playing in the park.

Đứa trẻ nhìn những đứa trẻ khác chơi trong công viên với ánh mắt đầy khao khát.

She longingly remembered the days when she used to dance.

Cô nhớ lại những ngày cô thường xuyên khiêu vũ với sự khao khát.

He longingly yearned for the taste of home-cooked meals.

Anh ta khao khát mong muốn được ăn những món ăn do chính tay mình nấu.

The old man sat by the window, longingly watching the world go by.

Ông lão ngồi bên cửa sổ, ngắm nhìn thế giới trôi qua với ánh mắt đầy khao khát.

She longingly looked at the old photographs, reminiscing about the past.

Cô nhìn vào những bức ảnh cũ với ánh mắt đầy khao khát, hồi tưởng về quá khứ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay