longjohn

[US]/lɒŋdʒɒn/
[UK]/lɔːŋdʒɑːn/

Translation

n. biệt ngữ: một người cao to hoặc lớn; chàng trai to con; tên thương hiệu hoặc thuật ngữ cho nhiều sản phẩm/trò chơi khác nhau (ví dụ: Longjin, Long John, Treasure Island matching game)
Word Forms
số nhiềulongjohns

Phrases & Collocations

wearing longjohns

đeo đồ lót dài

my longjohns

đồ lót dài của tôi

warm longjohns

đồ lót dài giữ ấm

cotton longjohns

đồ lót dài bằng bông

winter longjohns

đồ lót dài mùa đông

new longjohns

đồ lót dài mới

Example Sentences

i put on my longjohns before going to bed during winter.

Tôi mặc đồ lót dài trước khi đi ngủ vào mùa đông.

she bought a new pair of longjohns for the camping trip.

Cô ấy mua một bộ đồ lót dài mới cho chuyến cắm trại.

the longjohns kept him warm in the cold mountain cabin.

Đồ lót dài giữ cho anh ấy ấm trong cabin núi lạnh.

he prefers cotton longjohns over synthetic ones.

Anh ấy ưa thích đồ lót dài bằng cotton hơn là bằng chất tổng hợp.

longjohns are essential for outdoor winter activities.

Đồ lót dài là cần thiết cho các hoạt động ngoài trời vào mùa đông.

the store sells thermal longjohns for extreme cold weather.

Cửa hàng bán đồ lót dài cách nhiệt cho thời tiết lạnh cực đoan.

she folded her longjohns and placed them in the drawer.

Cô ấy gấp đồ lót dài của mình và cất vào ngăn kéo.

the longjohns were too tight around his ankles.

Đồ lót dài quá chật quanh mắt cá chân anh ấy.

longjohns provide extra insulation beneath regular clothes.

Đồ lót dài cung cấp thêm lớp cách nhiệt dưới quần áo thông thường.

he wore longjohns under his ski suit for warmth.

Anh ấy mặc đồ lót dài bên dưới bộ đồ trượt tuyết để giữ ấm.

the old longjohns had holes in both knees.

Đồ lót dài cũ có lỗ ở cả hai đầu gối.

longjohns made of flannel are very soft and comfortable.

Đồ lót dài làm bằng vải flannel rất mềm và thoải mái.

she packed extra longjohns for the arctic expedition.

Cô ấy mang theo thêm đồ lót dài cho chuyến thám hiểm Bắc Cực.

the longjohns shrank in the hot wash.

Đồ lót dài bị thu nhỏ sau khi giặt bằng nước nóng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now