longnesses

[Mỹ]/ˈlɒŋnəsɪz/
[Anh]/ˈlɔːŋnəsɪz/

Dịch

n. chất lượng hoặc trạng thái của việc dài

Cụm từ & Cách kết hợp

longnesses of time

độ dài của thời gian

longnesses of roads

độ dài của đường đi

longnesses of dreams

độ dài của giấc mơ

longnesses of thoughts

độ dài của suy nghĩ

longnesses of journeys

độ dài của những chuyến đi

longnesses of shadows

độ dài của bóng tối

longnesses of stories

độ dài của những câu chuyện

longnesses of speeches

độ dài của những bài diễn thuyết

longnesses of memories

độ dài của những kỷ niệm

longnesses of seasons

độ dài của các mùa

Câu ví dụ

the longnesses of the shadows stretched across the field.

độ dài của những bóng đổ kéo dài trên cánh đồng.

we measured the longnesses of various objects for our project.

chúng tôi đã đo độ dài của nhiều vật thể khác nhau cho dự án của chúng tôi.

the longnesses of the rivers in this region are impressive.

độ dài của các con sông trong khu vực này thật ấn tượng.

she was fascinated by the longnesses of the mountain ranges.

cô ấy bị mê hoặc bởi độ dài của các dãy núi.

we discussed the longnesses of different species of trees.

chúng tôi đã thảo luận về độ dài của các loài cây khác nhau.

the artist captured the longnesses of the waves beautifully.

nghệ sĩ đã khắc họa vẻ đẹp của độ dài các con sóng.

longnesses can vary greatly depending on the context.

độ dài có thể khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào ngữ cảnh.

the longnesses of the tunnels were surprising to the engineers.

độ dài của các đường hầm khiến các kỹ sư ngạc nhiên.

we need to record the longnesses of these new materials.

chúng tôi cần ghi lại độ dài của những vật liệu mới này.

the longnesses of the days change with the seasons.

độ dài của những ngày thay đổi theo mùa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay