| số nhiều | longwools |
longwool sheep
con cừu lông dài
longwool breed
giống cừu lông dài
longwool fiber
sợi lông cừu dài
longwool fleece
lông cừu dài
longwool yarn
đũn lông cừu dài
longwool sweater
áo len cừu dài
longwool blanket
chăn len cừu dài
longwool coat
áo khoác len cừu dài
longwool fabric
vải len cừu dài
longwool jacket
áo khoác len cừu dài
longwool sheep
con cừu lông dài
longwool breed
giống cừu lông dài
longwool fiber
sợi lông cừu dài
longwool fleece
lông cừu dài
longwool yarn
đũn lông cừu dài
longwool sweater
áo len cừu dài
longwool blanket
chăn len cừu dài
longwool coat
áo khoác len cừu dài
longwool fabric
vải len cừu dài
longwool jacket
áo khoác len cừu dài
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay