longwool

[Mỹ]/ˌlɒŋˈwʊl/
[Anh]/ˌlɔːŋˈwʊl/

Dịch

Word Forms
số nhiềulongwools

Cụm từ & Cách kết hợp

longwool sheep

longwool breed

longwool fiber

longwool fleece

longwool yarn

longwool sweater

longwool blanket

longwool coat

longwool fabric

longwool jacket

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay