loopback

[Mỹ]/ˈluːp.bæk/
[Anh]/ˈlʊp.bæk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

loopback address

loopback test

loopback interface

loopback mode

loopback connection

loopback adapter

loopback request

loopback mechanism

loopback functionality

loopback device

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay