lophophore

[Mỹ]/ˈlɒfəfɔː/
[Anh]/ˈloʊfəfɔr/

Dịch

n. một vương miện của các xúc tu xung quanh miệng của một số động vật không xương sống thủy sinh

Cụm từ & Cách kết hợp

lophophore structure

cấu trúc lophophore

lophophore function

chức năng của lophophore

lophophore anatomy

giải phẫu học của lophophore

lophophore morphology

hình thái học của lophophore

lophophore development

sự phát triển của lophophore

lophophore feeding

ăn của lophophore

lophophore characteristics

đặc điểm của lophophore

lophophore diversity

đa dạng của lophophore

lophophore types

các loại lophophore

lophophore evolution

sự tiến hóa của lophophore

Câu ví dụ

the lophophore is a unique feeding structure found in certain marine animals.

lophophore là một cấu trúc cho ăn độc đáo được tìm thấy ở một số động vật biển.

scientists study the lophophore to understand its role in filter feeding.

các nhà khoa học nghiên cứu lophophore để hiểu vai trò của nó trong việc lọc thức ăn.

many bryozoans possess a lophophore for capturing food particles.

nhiều loài bryozoan có lophophore để bắt giữ các hạt thức ăn.

the lophophore aids in respiration and feeding in some invertebrates.

lophophore giúp hỗ trợ hô hấp và cho ăn ở một số không xương sống.

observing the lophophore can provide insights into evolutionary biology.

quan sát lophophore có thể cung cấp những hiểu biết về sinh học tiến hóa.

researchers have discovered new species with unique lophophore structures.

các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra các loài mới với các cấu trúc lophophore độc đáo.

the lophophore's design is crucial for its survival in aquatic environments.

thiết kế của lophophore rất quan trọng cho sự sống còn của nó trong môi trường dưới nước.

some organisms use their lophophore to create a current for feeding.

một số sinh vật sử dụng lophophore của chúng để tạo ra dòng chảy để ăn.

the structure of the lophophore varies significantly among different species.

cấu trúc của lophophore khác nhau đáng kể giữa các loài khác nhau.

understanding the lophophore can help in the conservation of marine ecosystems.

hiểu về lophophore có thể giúp bảo tồn các hệ sinh thái biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay