lorcas

[Mỹ]/lɔ:kɑ:/
[Anh]/lɔ:kɑ:/

Dịch

n. một thành phố ở đông nam Tây Ban Nha

Cụm từ & Cách kết hợp

lorcas therapy

liệu pháp lorcas

lorcas treatment

điều trị lorcas

lorcas success

thành công của lorcas

lorcas benefits

lợi ích của lorcas

lorcas effects

tác dụng của lorcas

lorcas dosage

liều dùng lorcas

lorcas study

nghiên cứu lorcas

lorcas guidelines

hướng dẫn sử dụng lorcas

lorcas approval

sự chấp thuận của lorcas

lorcas usage

sử dụng lorcas

Câu ví dụ

the lorcas is known for its vibrant colors.

lorcas được biết đến với màu sắc rực rỡ.

many people enjoy watching lorcas in the wild.

Nhiều người thích xem lorcas trong tự nhiên.

lorcas are often found in tropical regions.

Lorcas thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

scientists study lorcas to understand their behavior.

Các nhà khoa học nghiên cứu lorcas để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.

the lorcas has a unique mating ritual.

Lorcas có một nghi lễ giao phối độc đáo.

conservation efforts are vital for the lorcas population.

Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho quần thể lorcas.

people often take photos of lorcas in their natural habitat.

Người ta thường chụp ảnh lorcas trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

understanding lorcas can help in wildlife preservation.

Hiểu về lorcas có thể giúp bảo tồn động vật hoang dã.

the lorcas plays an important role in its ecosystem.

Lorcas đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của nó.

many documentaries feature the beautiful lorcas.

Nhiều bộ phim tài liệu có hình ảnh về những chú lorcas xinh đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay