loricata

[Mỹ]/lɒrɪˈkeɪtə/
[Anh]/lɔˈrɪkəˌtɑ/

Dịch

n. thứ tự của động vật bọc giáp; thứ tự của động vật giáp xác
Word Forms
số nhiềuloricatas

Cụm từ & Cách kết hợp

loricata species

loài loricata

loricata habitat

môi trường sống của loricata

loricata classification

phân loại loricata

loricata features

đặc điểm của loricata

loricata family

gia đình loricata

loricata behavior

hành vi của loricata

loricata morphology

hình thái của loricata

loricata diet

chế độ ăn của loricata

loricata distribution

phân bố của loricata

loricata conservation

bảo tồn loricata

Câu ví dụ

the loricata species is known for its unique shell structure.

loài loricata nổi tiếng với cấu trúc vỏ độc đáo.

researchers are studying the behavior of loricata in their natural habitat.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của loricata trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

loricata can be found in both freshwater and saltwater environments.

loricata có thể được tìm thấy cả ở môi trường nước ngọt và nước mặn.

the loricata's adaptation to its environment is impressive.

khả năng thích nghi của loricata với môi trường là điều đáng kinh ngạc.

many aquarists love keeping loricata species in their tanks.

nhiều người chơi cá cảnh thích nuôi các loài loricata trong bể của họ.

understanding the diet of loricata is essential for their care.

hiểu rõ chế độ ăn uống của loricata là điều cần thiết cho việc chăm sóc chúng.

the loricata's coloration varies significantly across different regions.

màu sắc của loricata khác nhau đáng kể ở các vùng khác nhau.

loricata play a crucial role in their ecosystems.

loricata đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái của chúng.

conservation efforts are underway to protect loricata populations.

các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ quần thể loricata.

the study of loricata can provide insights into evolutionary biology.

nghiên cứu về loricata có thể cung cấp những hiểu biết về sinh học tiến hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay