lorryload

[Mỹ]/'lɒrɪləʊd/
[Anh]/'lɔrɪlod/

Dịch

n. số lượng hàng hóa hoặc vật liệu mà một chiếc xe tải có thể chở
Word Forms
số nhiềulorryloads

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay