the team is on a losing streak after five consecutive defeats.
Đội đang trải qua một chuỗi thua liên tiếp sau năm thất bại liên tiếp.
he realized he was fighting a losing battle from the start.
Ông nhận ra rằng mình đang chiến đấu trong một cuộc chiến thua từ đầu.
she felt like she was losing her mind after staying up all night.
Cô cảm thấy như đang mất trí sau một đêm không ngủ.
the company is losing money due to poor management decisions.
Doanh nghiệp đang mất tiền do các quyết định quản lý kém.
they are losing hope that the situation will improve.
Họ đang mất hy vọng rằng tình hình sẽ cải thiện.
he started losing weight after changing his diet and exercise routine.
Ông bắt đầu giảm cân sau khi thay đổi chế độ ăn và thói quen tập thể dục.
the country is losing its cultural heritage at an alarming rate.
Quốc gia đang mất di sản văn hóa ở tốc độ đáng báo động.
she accused him of losing his temper during the argument.
Cô buộc tội anh ta đã mất bình tĩnh trong cuộc tranh luận.
the athlete is losing confidence after several poor performances.
Vận động viên đang mất lòng tin sau một vài màn trình diễn kém.
the government is losing public support because of the controversy.
Chính phủ đang mất sự ủng hộ của công chúng do sự tranh cãi.
he felt he was losing his grip on reality after the traumatic event.
Ông cảm thấy mình đang mất kiểm soát với thực tại sau sự kiện chấn thương.
the business is losing market share to its competitors.
Doanh nghiệp đang mất thị phần cho các đối thủ cạnh tranh.
she is losing patience with the endless delays and excuses.
Cô đang mất kiên nhẫn với những sự chậm trễ và lý do không hồi kết.
the team captain is losing his authority due to inconsistent decisions.
Người đội trưởng đang mất quyền lực do các quyết định không nhất quán.
they are losing interest in the project because of lack of progress.
Họ đang mất hứng thú với dự án do thiếu tiến triển.
the team is on a losing streak after five consecutive defeats.
Đội đang trải qua một chuỗi thua liên tiếp sau năm thất bại liên tiếp.
he realized he was fighting a losing battle from the start.
Ông nhận ra rằng mình đang chiến đấu trong một cuộc chiến thua từ đầu.
she felt like she was losing her mind after staying up all night.
Cô cảm thấy như đang mất trí sau một đêm không ngủ.
the company is losing money due to poor management decisions.
Doanh nghiệp đang mất tiền do các quyết định quản lý kém.
they are losing hope that the situation will improve.
Họ đang mất hy vọng rằng tình hình sẽ cải thiện.
he started losing weight after changing his diet and exercise routine.
Ông bắt đầu giảm cân sau khi thay đổi chế độ ăn và thói quen tập thể dục.
the country is losing its cultural heritage at an alarming rate.
Quốc gia đang mất di sản văn hóa ở tốc độ đáng báo động.
she accused him of losing his temper during the argument.
Cô buộc tội anh ta đã mất bình tĩnh trong cuộc tranh luận.
the athlete is losing confidence after several poor performances.
Vận động viên đang mất lòng tin sau một vài màn trình diễn kém.
the government is losing public support because of the controversy.
Chính phủ đang mất sự ủng hộ của công chúng do sự tranh cãi.
he felt he was losing his grip on reality after the traumatic event.
Ông cảm thấy mình đang mất kiểm soát với thực tại sau sự kiện chấn thương.
the business is losing market share to its competitors.
Doanh nghiệp đang mất thị phần cho các đối thủ cạnh tranh.
she is losing patience with the endless delays and excuses.
Cô đang mất kiên nhẫn với những sự chậm trễ và lý do không hồi kết.
the team captain is losing his authority due to inconsistent decisions.
Người đội trưởng đang mất quyền lực do các quyết định không nhất quán.
they are losing interest in the project because of lack of progress.
Họ đang mất hứng thú với dự án do thiếu tiến triển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay