lottoes

[Mỹ]/ˈlɒtəʊz/
[Anh]/ˈlɑːtoʊz/

Dịch

n. một loại trò chơi bài dựa trên số; (Lotto) một họ; (Anh, Tây Ban Nha, Ý, Serbia) Lotto

Cụm từ & Cách kết hợp

lottoes winning

trúng số

buy lottoes tickets

mua vé số

lottoes jackpot

giải thưởng lớn

lottoes numbers

số lô tô

lottoes draw

vòng quay số

lottoes results

kết quả xổ số

lottoes strategy

chiến lược xổ số

lottoes players

người chơi số

lottoes odds

tỷ lệ cược

lottoes game

trò chơi xổ số

Câu ví dụ

many people dream of winning the lottoes.

nhiều người mơ về việc trúng số.

she bought several lottoes hoping for a big win.

cô ấy đã mua nhiều vé số với hy vọng trúng giải lớn.

winning the lottoes can change your life forever.

trúng số có thể thay đổi cuộc đời bạn mãi mãi.

he checks the lottoes results every week.

anh ấy kiểm tra kết quả xổ số hàng tuần.

they celebrate whenever they win small amounts from lottoes.

họ ăn mừng bất cứ khi nào họ trúng những số tiền nhỏ từ vé số.

she believes that playing the lottoes is a fun pastime.

cô ấy tin rằng chơi vé số là một thú vui.

there are many strategies for picking lottoes numbers.

có rất nhiều chiến lược để chọn số vé số.

he often discusses lottoes with his friends.

anh ấy thường xuyên thảo luận về vé số với bạn bè.

buying lottoes is popular in many countries.

mua vé số phổ biến ở nhiều quốc gia.

she dreams of the day she will win the lottoes jackpot.

cô ấy mơ về ngày cô ấy sẽ trúng giải thưởng lớn của vé số.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay