loudhailers used
loa phóng thanh được sử dụng
loudhailers in action
loa phóng thanh đang hoạt động
loudhailers on stage
loa phóng thanh trên sân khấu
loudhailers for protests
loa phóng thanh cho các cuộc biểu tình
loudhailers at events
loa phóng thanh tại các sự kiện
loudhailers and speakers
loa phóng thanh và loa
loudhailers for announcements
loa phóng thanh cho các thông báo
loudhailers for gatherings
loa phóng thanh cho các cuộc tụ họp
loudhailers in rallies
loa phóng thanh trong các cuộc diễu hành
loudhailers during speeches
loa phóng thanh trong các bài phát biểu
the protestors used loudhailers to amplify their message.
Những người biểu tình đã sử dụng loa phóng thanh để khuếch đại thông điệp của họ.
during the event, loudhailers were essential for communication.
Trong suốt sự kiện, loa phóng thanh là cần thiết cho việc giao tiếp.
the loudhailers made it easy to address the large crowd.
Những chiếc loa phóng thanh giúp dễ dàng tiếp cận đám đông lớn.
he shouted into the loudhailers to get everyone's attention.
Anh ấy hét vào loa phóng thanh để thu hút sự chú ý của mọi người.
loudhailers were used to announce the start of the parade.
Loa phóng thanh được sử dụng để thông báo sự bắt đầu của cuộc diễu hành.
the coach instructed the players through loudhailers.
Huấn luyện viên đã hướng dẫn các cầu thủ thông qua loa phóng thanh.
they distributed loudhailers to each team for better coordination.
Họ phát loa phóng thanh cho mỗi đội để phối hợp tốt hơn.
using loudhailers, the organizers directed traffic efficiently.
Sử dụng loa phóng thanh, ban tổ chức đã điều phối giao thông hiệu quả.
the loudhailers echoed across the field during the match.
Tiếng vang của loa phóng thanh vọng ra khắp sân trong trận đấu.
she felt empowered speaking through the loudhailers at the rally.
Cô ấy cảm thấy mạnh mẽ hơn khi nói qua loa phóng thanh tại cuộc biểu tình.
loudhailers used
loa phóng thanh được sử dụng
loudhailers in action
loa phóng thanh đang hoạt động
loudhailers on stage
loa phóng thanh trên sân khấu
loudhailers for protests
loa phóng thanh cho các cuộc biểu tình
loudhailers at events
loa phóng thanh tại các sự kiện
loudhailers and speakers
loa phóng thanh và loa
loudhailers for announcements
loa phóng thanh cho các thông báo
loudhailers for gatherings
loa phóng thanh cho các cuộc tụ họp
loudhailers in rallies
loa phóng thanh trong các cuộc diễu hành
loudhailers during speeches
loa phóng thanh trong các bài phát biểu
the protestors used loudhailers to amplify their message.
Những người biểu tình đã sử dụng loa phóng thanh để khuếch đại thông điệp của họ.
during the event, loudhailers were essential for communication.
Trong suốt sự kiện, loa phóng thanh là cần thiết cho việc giao tiếp.
the loudhailers made it easy to address the large crowd.
Những chiếc loa phóng thanh giúp dễ dàng tiếp cận đám đông lớn.
he shouted into the loudhailers to get everyone's attention.
Anh ấy hét vào loa phóng thanh để thu hút sự chú ý của mọi người.
loudhailers were used to announce the start of the parade.
Loa phóng thanh được sử dụng để thông báo sự bắt đầu của cuộc diễu hành.
the coach instructed the players through loudhailers.
Huấn luyện viên đã hướng dẫn các cầu thủ thông qua loa phóng thanh.
they distributed loudhailers to each team for better coordination.
Họ phát loa phóng thanh cho mỗi đội để phối hợp tốt hơn.
using loudhailers, the organizers directed traffic efficiently.
Sử dụng loa phóng thanh, ban tổ chức đã điều phối giao thông hiệu quả.
the loudhailers echoed across the field during the match.
Tiếng vang của loa phóng thanh vọng ra khắp sân trong trận đấu.
she felt empowered speaking through the loudhailers at the rally.
Cô ấy cảm thấy mạnh mẽ hơn khi nói qua loa phóng thanh tại cuộc biểu tình.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now