louie

[Mỹ]/'lu:i/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Trung úy, Thiếu úy

Cụm từ & Cách kết hợp

Louie Vuitton

Louie Vuitton

Louie bag

Louie bag

Louie restaurant

Louie restaurant

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay