| so sánh hơn | lounger |
lounge chair
ghế sofa
lounge bar
quán bar thư giãn
lounge area
khu vực thư giãn
lounge music
nhạc thư giãn
airport lounge
khu thư giãn sân bay
hotel lounge
khu thư giãn khách sạn
lounge suit
đồ mặc thư giãn
lounge about
thư giãn xung quanh
lounge around
thư giãn quanh đó
vip lounge
khu thư giãn VIP
lounge chair
ghế sofa
lounge bar
quán bar thư giãn
lounge area
khu vực thư giãn
lounge music
nhạc thư giãn
airport lounge
khu thư giãn sân bay
hotel lounge
khu thư giãn khách sạn
lounge suit
đồ mặc thư giãn
lounge about
thư giãn xung quanh
lounge around
thư giãn quanh đó
vip lounge
khu thư giãn VIP
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay