loung

[Mỹ]/laʊndʒ/
[Anh]/laʊndʒ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khu lounge sân bay; khu lounge khởi hành; lỗ cháy; lỗ nướng; phố Yanji (tên phố)
v. nằm nghỉ; thư giãn; ngồi hoặc nằm thoải mái
Các dạng của từ
so sánh hơnlounger

Cụm từ & Cách kết hợp

lounge chair

ghế sofa

lounge bar

quán bar thư giãn

lounge area

khu vực thư giãn

lounge music

nhạc thư giãn

airport lounge

khu thư giãn sân bay

hotel lounge

khu thư giãn khách sạn

lounge suit

đồ mặc thư giãn

lounge about

thư giãn xung quanh

lounge around

thư giãn quanh đó

vip lounge

khu thư giãn VIP

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay