lourd

[Mỹ]/lɔːd/
[Anh]/lɔrd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.nặng; dày; đáng kể; gánh vác; vất vả

Cụm từ & Cách kết hợp

bien lourd

biên nặng

trop lourd

quá nặng

très lourd

rất nặng

lourd à

nặng đến

si lourd

quá sức nặng

un lourd

một cái nặng

lourd silence

sự im lặng nặng nề

lourd tribut

gánh nặng

la lourdeur

sự nặng nề

alourdir le

làm cho nặng nề cái

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay