louring clouds
mây đen đáng ngại
louring skies
bầu trời đáng ngại
louring gaze
ánh nhìn đáng ngại
louring storm
cơn bão đáng ngại
louring presence
sự hiện diện đáng ngại
louring atmosphere
khí quyển đáng ngại
louring figure
hình bóng đáng ngại
louring expression
biểu cảm đáng ngại
louring threat
mối đe dọa đáng ngại
louring mood
tâm trạng đáng ngại
the sky was louring, hinting at an impending storm.
bầu trời u ám, báo hiệu một cơn bão sắp tới.
she looked up at the louring clouds with concern.
cô ấy ngước nhìn những đám mây u ám với vẻ lo lắng.
the louring weather made us reconsider our picnic plans.
thời tiết u ám khiến chúng tôi phải cân nhắc lại kế hoạch dã ngoại.
his louring expression made everyone uneasy.
biểu cảm u ám của anh ấy khiến mọi người cảm thấy bất an.
as the louring mist rolled in, visibility decreased.
khi sương mù u ám tràn đến, tầm nhìn giảm xuống.
the louring atmosphere at the meeting was palpable.
không khí u ám tại cuộc họp rất rõ ràng.
he spoke in a louring tone that matched the weather.
anh ấy nói với giọng u ám phù hợp với thời tiết.
the louring landscape reflected her gloomy mood.
khung cảnh u ám phản ánh tâm trạng buồn bã của cô ấy.
they decided to stay indoors due to the louring skies.
họ quyết định ở trong nhà vì bầu trời u ám.
the louring clouds were a warning of the approaching rain.
những đám mây u ám là lời cảnh báo về mưa đến gần.
louring clouds
mây đen đáng ngại
louring skies
bầu trời đáng ngại
louring gaze
ánh nhìn đáng ngại
louring storm
cơn bão đáng ngại
louring presence
sự hiện diện đáng ngại
louring atmosphere
khí quyển đáng ngại
louring figure
hình bóng đáng ngại
louring expression
biểu cảm đáng ngại
louring threat
mối đe dọa đáng ngại
louring mood
tâm trạng đáng ngại
the sky was louring, hinting at an impending storm.
bầu trời u ám, báo hiệu một cơn bão sắp tới.
she looked up at the louring clouds with concern.
cô ấy ngước nhìn những đám mây u ám với vẻ lo lắng.
the louring weather made us reconsider our picnic plans.
thời tiết u ám khiến chúng tôi phải cân nhắc lại kế hoạch dã ngoại.
his louring expression made everyone uneasy.
biểu cảm u ám của anh ấy khiến mọi người cảm thấy bất an.
as the louring mist rolled in, visibility decreased.
khi sương mù u ám tràn đến, tầm nhìn giảm xuống.
the louring atmosphere at the meeting was palpable.
không khí u ám tại cuộc họp rất rõ ràng.
he spoke in a louring tone that matched the weather.
anh ấy nói với giọng u ám phù hợp với thời tiết.
the louring landscape reflected her gloomy mood.
khung cảnh u ám phản ánh tâm trạng buồn bã của cô ấy.
they decided to stay indoors due to the louring skies.
họ quyết định ở trong nhà vì bầu trời u ám.
the louring clouds were a warning of the approaching rain.
những đám mây u ám là lời cảnh báo về mưa đến gần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay