louring

[Mỹ]/ˈlaʊərɪŋ/
[Anh]/ˈlaʊərɪŋ/

Dịch

vi. nhăn mặt; thể hiện sự tức giận; trở nên u ám
n. sự u ám; sự không hài lòng; (Lour) một tên cá nhân; (Pháp) Lour

Cụm từ & Cách kết hợp

louring clouds

mây đen đáng ngại

louring skies

bầu trời đáng ngại

louring gaze

ánh nhìn đáng ngại

louring storm

cơn bão đáng ngại

louring presence

sự hiện diện đáng ngại

louring atmosphere

khí quyển đáng ngại

louring figure

hình bóng đáng ngại

louring expression

biểu cảm đáng ngại

louring threat

mối đe dọa đáng ngại

louring mood

tâm trạng đáng ngại

Câu ví dụ

the sky was louring, hinting at an impending storm.

bầu trời u ám, báo hiệu một cơn bão sắp tới.

she looked up at the louring clouds with concern.

cô ấy ngước nhìn những đám mây u ám với vẻ lo lắng.

the louring weather made us reconsider our picnic plans.

thời tiết u ám khiến chúng tôi phải cân nhắc lại kế hoạch dã ngoại.

his louring expression made everyone uneasy.

biểu cảm u ám của anh ấy khiến mọi người cảm thấy bất an.

as the louring mist rolled in, visibility decreased.

khi sương mù u ám tràn đến, tầm nhìn giảm xuống.

the louring atmosphere at the meeting was palpable.

không khí u ám tại cuộc họp rất rõ ràng.

he spoke in a louring tone that matched the weather.

anh ấy nói với giọng u ám phù hợp với thời tiết.

the louring landscape reflected her gloomy mood.

khung cảnh u ám phản ánh tâm trạng buồn bã của cô ấy.

they decided to stay indoors due to the louring skies.

họ quyết định ở trong nhà vì bầu trời u ám.

the louring clouds were a warning of the approaching rain.

những đám mây u ám là lời cảnh báo về mưa đến gần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay