louvars

[Mỹ]/ˈluːvɑː/
[Anh]/ˈluːvɑr/

Dịch

n.cá thuộc họ Carangidae; tên khác cho cùng một loại cá

Cụm từ & Cách kết hợp

louvar fish

cá louvar

catching louvar

bắt cá louvar

louvar recipe

công thức nấu cá louvar

louvar fishing

đánh bắt cá louvar

louvar species

loài cá louvar

louvar habitat

môi trường sống của cá louvar

louvar size

kích thước cá louvar

louvar market

thị trường cá louvar

louvar diet

thức ăn của cá louvar

louvar fishing gear

dụng cụ đánh bắt cá louvar

Câu ví dụ

louvar is a popular fish in mediterranean cuisine.

cá louvar là một loại cá phổ biến trong ẩm thực Địa Trung Hải.

many chefs enjoy cooking with louvar due to its unique flavor.

nhiều đầu bếp thích nấu ăn với cá louvar vì hương vị độc đáo của nó.

louvar can be grilled, baked, or fried for delicious meals.

cá louvar có thể được nướng, nướng hoặc chiên để có những bữa ăn ngon.

in some regions, louvar is considered a delicacy.

ở một số vùng, cá louvar được coi là một món ăn đặc sản.

louvar is often served with fresh vegetables and herbs.

cá louvar thường được dùng với rau tươi và các loại thảo mộc.

people enjoy fishing for louvar during the summer months.

mọi người thích câu cá louvar vào những tháng hè.

louvar has a firm texture that makes it ideal for grilling.

cá louvar có kết cấu chắc chắn, khiến nó trở nên lý tưởng để nướng.

learning to cook louvar can enhance your culinary skills.

học cách nấu cá louvar có thể nâng cao kỹ năng nấu ăn của bạn.

louvar is rich in omega-3 fatty acids, making it healthy.

cá louvar giàu axit béo omega-3, khiến nó trở nên tốt cho sức khỏe.

many restaurants feature louvar dishes on their menus.

nhiều nhà hàng có các món ăn từ cá louvar trong thực đơn của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay