lovesicknesses arise
các chứng bệnh tình ái xuất hiện
lovesicknesses cure
chữa các chứng bệnh tình ái
lovesicknesses feel
cảm nhận các chứng bệnh tình ái
lovesicknesses explain
giải thích các chứng bệnh tình ái
lovesicknesses overcome
vượt qua các chứng bệnh tình ái
lovesicknesses symptoms
triệu chứng của các chứng bệnh tình ái
lovesicknesses treatment
điều trị các chứng bệnh tình ái
lovesicknesses stories
những câu chuyện về các chứng bệnh tình ái
lovesicknesses thoughts
những suy nghĩ về các chứng bệnh tình ái
lovesicknesses feelings
những cảm xúc về các chứng bệnh tình ái
he wrote a poem about his lovesicknesses.
anh ấy đã viết một bài thơ về sự sầu muộn tình yêu của mình.
her lovesicknesses made her unable to focus on her studies.
sự sầu muộn tình yêu của cô ấy khiến cô ấy không thể tập trung vào việc học của mình.
they talked about their lovesicknesses over coffee.
họ đã nói về sự sầu muộn tình yêu của họ trên một tách cà phê.
lovesicknesses can inspire great art and literature.
sự sầu muộn tình yêu có thể truyền cảm hứng cho nghệ thuật và văn học tuyệt vời.
he sought advice to cure his lovesicknesses.
anh ấy đã tìm kiếm lời khuyên để chữa khỏi sự sầu muộn tình yêu của mình.
many songs describe the pain of lovesicknesses.
nhiều bài hát mô tả nỗi đau của sự sầu muộn tình yêu.
she found comfort in friends while dealing with her lovesicknesses.
cô ấy tìm thấy sự an ủi ở bạn bè trong khi đối phó với sự sầu muộn tình yêu của mình.
lovesicknesses often lead to sleepless nights.
sự sầu muộn tình yêu thường dẫn đến những đêm mất ngủ.
he tried to distract himself from his lovesicknesses.
anh ấy đã cố gắng làm xao nhãng bản thân khỏi sự sầu muộn tình yêu của mình.
she expressed her lovesicknesses through her artwork.
cô ấy thể hiện sự sầu muộn tình yêu của mình thông qua tác phẩm nghệ thuật của mình.
lovesicknesses arise
các chứng bệnh tình ái xuất hiện
lovesicknesses cure
chữa các chứng bệnh tình ái
lovesicknesses feel
cảm nhận các chứng bệnh tình ái
lovesicknesses explain
giải thích các chứng bệnh tình ái
lovesicknesses overcome
vượt qua các chứng bệnh tình ái
lovesicknesses symptoms
triệu chứng của các chứng bệnh tình ái
lovesicknesses treatment
điều trị các chứng bệnh tình ái
lovesicknesses stories
những câu chuyện về các chứng bệnh tình ái
lovesicknesses thoughts
những suy nghĩ về các chứng bệnh tình ái
lovesicknesses feelings
những cảm xúc về các chứng bệnh tình ái
he wrote a poem about his lovesicknesses.
anh ấy đã viết một bài thơ về sự sầu muộn tình yêu của mình.
her lovesicknesses made her unable to focus on her studies.
sự sầu muộn tình yêu của cô ấy khiến cô ấy không thể tập trung vào việc học của mình.
they talked about their lovesicknesses over coffee.
họ đã nói về sự sầu muộn tình yêu của họ trên một tách cà phê.
lovesicknesses can inspire great art and literature.
sự sầu muộn tình yêu có thể truyền cảm hứng cho nghệ thuật và văn học tuyệt vời.
he sought advice to cure his lovesicknesses.
anh ấy đã tìm kiếm lời khuyên để chữa khỏi sự sầu muộn tình yêu của mình.
many songs describe the pain of lovesicknesses.
nhiều bài hát mô tả nỗi đau của sự sầu muộn tình yêu.
she found comfort in friends while dealing with her lovesicknesses.
cô ấy tìm thấy sự an ủi ở bạn bè trong khi đối phó với sự sầu muộn tình yêu của mình.
lovesicknesses often lead to sleepless nights.
sự sầu muộn tình yêu thường dẫn đến những đêm mất ngủ.
he tried to distract himself from his lovesicknesses.
anh ấy đã cố gắng làm xao nhãng bản thân khỏi sự sầu muộn tình yêu của mình.
she expressed her lovesicknesses through her artwork.
cô ấy thể hiện sự sầu muộn tình yêu của mình thông qua tác phẩm nghệ thuật của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay