lowballer offer
mồi nhử giá thấp
lowballer tactics
chiến thuật ra giá thấp
lowballer bid
đấu thầu giá thấp
lowballer pricing
định giá thấp
lowballer deal
thỏa thuận giá thấp
lowballer negotiation
thương lượng giá thấp
lowballer strategy
chiến lược giá thấp
lowballer approach
phương pháp giá thấp
lowballer seller
người bán hàng giá thấp
lowballer buyer
người mua giá thấp
the lowballer offered a price far below the market value.
kẻ hớt hải đã đưa ra một mức giá quá thấp so với giá trị thị trường.
don't be a lowballer when negotiating the contract.
đừng trở thành kẻ hớt hải khi đàm phán hợp đồng.
she quickly identified him as a lowballer during the auction.
cô ấy nhanh chóng nhận ra anh ta là một kẻ hớt hải trong quá trình đấu giá.
many sellers refuse to work with a lowballer.
nhiều người bán không muốn làm việc với một kẻ hớt hải.
the real estate agent warned us about lowballers in the market.
người môi giới bất động sản đã cảnh báo chúng tôi về những kẻ hớt hải trên thị trường.
being a lowballer can damage your reputation in business.
trở thành một kẻ hớt hải có thể làm tổn hại đến danh tiếng của bạn trong kinh doanh.
he was labeled a lowballer after his first offer.
anh ta bị gắn mác là kẻ hớt hải sau lời đề nghị đầu tiên của mình.
her lowballer tactics didn't sit well with the other bidders.
chiến thuật hớt hải của cô ấy không được những người trả giá khác ưa chuộng.
lowballers often miss out on good deals.
những kẻ hớt hải thường bỏ lỡ những giao dịch tốt.
it's frustrating to deal with a lowballer.
thật khó chịu khi phải làm việc với một kẻ hớt hải.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay