| số nhiều | lowboys |
lowboy trailer
xe kéo lowboy
lowboy truck
xe tải lowboy
lowboy ramp
cầu lên xuống lowboy
lowboy design
thiết kế lowboy
lowboy height
chiều cao lowboy
lowboy capacity
tải trọng lowboy
lowboy dimensions
kích thước lowboy
lowboy specifications
thông số kỹ thuật lowboy
lowboy features
tính năng lowboy
lowboy accessories
phụ kiện lowboy
the antique shop has a beautiful lowboy in the corner.
Cửa hàng đồ cổ có một chiếc tủ thấp xinh đẹp ở góc.
he decided to restore the old lowboy he inherited from his grandmother.
Anh quyết định khôi phục chiếc tủ thấp cũ mà anh thừa hưởng từ bà của mình.
the lowboy was filled with family heirlooms and treasures.
Chiếc tủ thấp chứa đầy những đồ gia truyền và kho báu của gia đình.
she placed the vase on the lowboy to showcase it.
Cô ấy đặt bình hoa lên chiếc tủ thấp để trưng bày.
they used the lowboy as a decorative piece in the hallway.
Họ sử dụng chiếc tủ thấp như một món đồ trang trí trong hành lang.
the lowboy's intricate carvings caught everyone's attention.
Những đường chạm khắc tinh xảo trên chiếc tủ thấp đã thu hút sự chú ý của mọi người.
he found a vintage lowboy at the flea market.
Anh tìm thấy một chiếc tủ thấp cổ điển tại chợ trời.
she organized her jewelry in the drawers of the lowboy.
Cô ấy sắp xếp đồ trang sức của mình trong ngăn kéo của chiếc tủ thấp.
the lowboy was the centerpiece of the living room.
Chiếc tủ thấp là điểm nhấn của phòng khách.
he painted the lowboy a bright color to match the decor.
Anh sơn chiếc tủ thấp một màu sáng để phù hợp với nội thất.
lowboy trailer
xe kéo lowboy
lowboy truck
xe tải lowboy
lowboy ramp
cầu lên xuống lowboy
lowboy design
thiết kế lowboy
lowboy height
chiều cao lowboy
lowboy capacity
tải trọng lowboy
lowboy dimensions
kích thước lowboy
lowboy specifications
thông số kỹ thuật lowboy
lowboy features
tính năng lowboy
lowboy accessories
phụ kiện lowboy
the antique shop has a beautiful lowboy in the corner.
Cửa hàng đồ cổ có một chiếc tủ thấp xinh đẹp ở góc.
he decided to restore the old lowboy he inherited from his grandmother.
Anh quyết định khôi phục chiếc tủ thấp cũ mà anh thừa hưởng từ bà của mình.
the lowboy was filled with family heirlooms and treasures.
Chiếc tủ thấp chứa đầy những đồ gia truyền và kho báu của gia đình.
she placed the vase on the lowboy to showcase it.
Cô ấy đặt bình hoa lên chiếc tủ thấp để trưng bày.
they used the lowboy as a decorative piece in the hallway.
Họ sử dụng chiếc tủ thấp như một món đồ trang trí trong hành lang.
the lowboy's intricate carvings caught everyone's attention.
Những đường chạm khắc tinh xảo trên chiếc tủ thấp đã thu hút sự chú ý của mọi người.
he found a vintage lowboy at the flea market.
Anh tìm thấy một chiếc tủ thấp cổ điển tại chợ trời.
she organized her jewelry in the drawers of the lowboy.
Cô ấy sắp xếp đồ trang sức của mình trong ngăn kéo của chiếc tủ thấp.
the lowboy was the centerpiece of the living room.
Chiếc tủ thấp là điểm nhấn của phòng khách.
he painted the lowboy a bright color to match the decor.
Anh sơn chiếc tủ thấp một màu sáng để phù hợp với nội thất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay