lowercases

[Mỹ]/ˈləʊəkeɪsɪz/
[Anh]/ˈloʊərkeɪsɪz/

Dịch

n.chữ cái nhỏ của bảng chữ cái; tất cả các chữ cái ở dạng thường

Cụm từ & Cách kết hợp

use lowercases

sử dụng chữ thường

lowercases only

chỉ chữ thường

convert to lowercases

chuyển thành chữ thường

all lowercases

tất cả chữ thường

lowercases required

bắt buộc phải sử dụng chữ thường

input lowercases

nhập chữ thường

lowercases accepted

chấp nhận chữ thường

write in lowercases

viết bằng chữ thường

only lowercases

chỉ có chữ thường

lowercases format

định dạng chữ thường

Câu ví dụ

make sure to use lowercases for your username.

Hãy chắc chắn sử dụng chữ thường cho tên người dùng của bạn.

in programming, variable names are often written in lowercases.

Trong lập trình, tên biến thường được viết bằng chữ thường.

it's important to enter the password in lowercases.

Điều quan trọng là phải nhập mật khẩu bằng chữ thường.

many file systems are case-sensitive and require lowercases.

Nhiều hệ thống tệp tin phân biệt chữ hoa chữ thường và yêu cầu sử dụng chữ thường.

lowercases are preferred in email addresses.

Chữ thường được ưu tiên trong địa chỉ email.

when typing, remember to switch to lowercases.

Khi nhập liệu, hãy nhớ chuyển sang chữ thường.

using lowercases can improve readability in some contexts.

Việc sử dụng chữ thường có thể cải thiện khả năng đọc hiểu trong một số ngữ cảnh.

some websites only accept lowercases for registration.

Một số trang web chỉ chấp nhận chữ thường để đăng ký.

he prefers to write in lowercases for a casual look.

Anh ấy thích viết bằng chữ thường để có vẻ ngoài thân thiện.

ensure all your tags are in lowercases for consistency.

Đảm bảo tất cả thẻ của bạn đều viết bằng chữ thường để đảm bảo tính nhất quán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay