lowfields

[Mỹ]/ˈləʊfiːldz/
[Anh]/ˈloʊfiːldz/

Dịch

n. cường độ trường yếu

Câu ví dụ

the low fields near the river are prone to flooding during heavy rains.

những cánh đồng thấp gần sông dễ bị ngập lụt trong những cơn mưa lớn.

farmers cultivate rice in the low fields because the soil retains moisture well.

nông dân trồng lúa ở những cánh đồng thấp vì đất giữ ẩm tốt.

the low fields are separated from the higher pastures by a line of old oak trees.

những cánh đồng thấp được tách biệt khỏi các khu chăn thả cao hơn bởi một hàng cây sồi già.

morning mist often hangs over the low fields in the valley.

sương sớm thường bao phủ những cánh đồng thấp trong thung lũng.

the low fields require extensive drainage systems to prevent waterlogging.

những cánh đồng thấp cần hệ thống thoát nước rộng lớn để ngăn ngập úng.

sheep graze peacefully in the low fields during the spring months.

chiến tranh cừu ăn cỏ một cách bình yên trong những tháng mùa xuân ở những cánh đồng thấp.

the low fields behind the village were once wetlands before being drained for agriculture.

những cánh đồng thấp phía sau làng một thời từng là vùng đất ngập nước trước khi được xả nước để phục vụ nông nghiệp.

frost settles in the low fields earlier than on the surrounding hillsides.

sương giá hình thành sớm hơn trên những cánh đồng thấp so với các sườn đồi xung quanh.

the low fields provide excellent habitat for various waterfowl species.

những cánh đồng thấp cung cấp môi trường sống lý tưởng cho nhiều loài chim nước khác nhau.

ancient stone walls mark the boundaries of the low fields across the valley.

những bức tường đá cổ đánh dấu ranh giới của những cánh đồng thấp khắp thung lũng.

the low fields offer spectacular views of the sunset over the mountains.

những cánh đồng thấp mang lại tầm nhìn ngoạn mục của cảnh hoàng hôn trên núi.

local regulations protect the low fields from commercial development.

các quy định địa phương bảo vệ những cánh đồng thấp khỏi phát triển thương mại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay