lowry

[Mỹ]/'lauəri/
[Anh]/ˈlaʊri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. xe ngựa có mái che
Word Forms
số nhiềulowries

Cụm từ & Cách kết hợp

Lowry paintings

các bức tranh Lowry

Câu ví dụ

A tiny baby siamang (a type of gibbon) sprawls on his mother's stomach at Lowry Park Zoo in Tampa, Florida.

Một con siamang sơ sinh nhỏ bé (một loại khỉ gió) nằm dài trên bụng mẹ tại Sở thú Lowry Park ở Tampa, Florida.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay