loxapine

[Mỹ]/ˈlɒksəpiːn/
[Anh]/ˈlɑːksəpiːn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại thuốc chống loạn thần được sử dụng để điều trị bệnh tâm thần phân liệt và các rối loạn tâm thần khác.
Các dạng của từ
số nhiềuloxapines

Cụm từ & Cách kết hợp

taking loxapine

Việc sử dụng loxapine

prescribing loxapine

Giao thuốc loxapine

loxapine treatment

Điều trị bằng loxapine

loxapine medication

Thuốc loxapine

loxapine therapy

Liệu pháp loxapine

loxapine dose

Liều dùng loxapine

loxapine prescription

Đơn thuốc loxapine

loxapine side effects

Tác dụng phụ của loxapine

loxapine patient

Bệnh nhân dùng loxapine

administering loxapine

Chuẩn bị thuốc loxapine

Câu ví dụ

loxapine is an atypical antipsychotic medication used to treat symptoms of schizophrenia.

Loxapine là một loại thuốc chống loạn thần bất thường được sử dụng để điều trị các triệu chứng của bệnh tâm thần phân liệt.

the physician prescribed loxapine to help manage the patient's psychotic symptoms.

Bác sĩ đã kê đơn loxapine để giúp kiểm soát các triệu chứng tâm thần của bệnh nhân.

loxapine works by blocking dopamine and serotonin receptors in the brain.

Loxapine hoạt động bằng cách chặn các thụ thể dopamine và serotonin trong não.

common side effects of loxapine include drowsiness and dry mouth.

Các tác dụng phụ phổ biến của loxapine bao gồm buồn ngủ và khô miệng.

the loxapine dosage must be carefully titrated based on patient response.

Liều lượng loxapine phải được điều chỉnh cẩn thận dựa trên phản ứng của bệnh nhân.

clinical trials demonstrated the efficacy of loxapine in reducing hallucinations.

Các thử nghiệm lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của loxapine trong việc giảm các cơn ảo giác.

loxapine should not be combined with certain antidepressants due to drug interactions.

Loxapine không nên được kết hợp với một số thuốc chống trầm cảm do tương tác thuốc.

patients taking loxapine require regular monitoring for movement disorders.

Các bệnh nhân đang dùng loxapine cần được theo dõi định kỳ các rối loạn vận động.

the antipsychotic effects of loxapine typically manifest within a few weeks of treatment.

Các tác dụng chống loạn thần của loxapine thường xuất hiện trong vài tuần điều trị.

loxapine metabolism occurs primarily in the liver through cytochrome enzymes.

Quá trình chuyển hóa loxapine chủ yếu xảy ra ở gan thông qua các enzyme cytochrome.

patients with a history of seizures should use loxapine with caution.

Các bệnh nhân có tiền sử động kinh nên sử dụng loxapine một cách thận trọng.

the psychiatrist adjusted the loxapine regimen to minimize adverse effects.

Bác sĩ tâm thần đã điều chỉnh liều dùng loxapine để giảm thiểu các tác dụng phụ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay