loziers

[Mỹ]/ləʊziəz/
[Anh]/loʊziərz/

Dịch

n. Danh từ riêng chỉ một cơ sở hoặc địa điểm, thường là một tòa nhà thương mại hoặc nhà ở được đặt tên theo chủ sở hữu hoặc người sáng lập của nó.

Cụm từ & Cách kết hợp

the loziers

Vietnamese_translation

some loziers

Vietnamese_translation

many loziers

Vietnamese_translation

these loziers

Vietnamese_translation

loziers are

Vietnamese_translation

buying loziers

Vietnamese_translation

selling loziers

Vietnamese_translation

new loziers

Vietnamese_translation

old loziers

Vietnamese_translation

loziers and

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

comfortable loziers made the long journey bearable.

những chiếc loziers thoải mái đã làm cho hành trình dài trở nên dễ chịu hơn.

she bought several new loziers for her collection.

cô ấy đã mua vài chiếc loziers mới cho bộ sưu tập của mình.

the antique loziers were displayed in the museum.

những chiếc loziers cổ được trưng bày tại bảo tàng.

he carefully maintained his vintage loziers.

anh ấy cẩn thận bảo dưỡng những chiếc loziers cổ của mình.

the soft loziers lined the comfortable chairs.

những chiếc loziers mềm mại được trải dài trên những chiếc ghế thoải mái.

many collectors seek rare loziers at auctions.

nhiều nhà sưu tập tìm kiếm những chiếc loziers quý hiếm tại các phiên đấu giá.

the craftsman specialized in making traditional loziers.

người thợ thủ công chuyên sản xuất những chiếc loziers truyền thống.

these decorative loziers have been passed down for generations.

những chiếc loziers trang trí này đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.

the worn loziers showed signs of careful use.

những chiếc loziers đã sử dụng lâu ngày cho thấy dấu hiệu của việc sử dụng cẩn thận.

expert restorers can repair damaged loziers.

những người phục hồi chuyên gia có thể sửa chữa những chiếc loziers bị hư hỏng.

quality loziers command high prices in specialty markets.

những chiếc loziers chất lượng có giá cao trên thị trường chuyên ngành.

the shop specializes in authentic victorian loziers.

cửa hàng chuyên về những chiếc loziers victorian chính hãng.

loziers require careful storage to prevent damage.

loziers cần được lưu trữ cẩn thận để tránh hư hỏng.

beautiful loziers adorned the elegant room.

những chiếc loziers đẹp trang trí căn phòng sang trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay