lpns

[Mỹ]/ˈel piː ɛn ɛs/
[Anh]/ˈel pi ˈɛn ˈɛs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. y tá thực hành có giấy phép; y tá thực tập; hao

Cụm từ & Cách kết hợp

lpns support

hỗ trợ lpns

lpns system

hệ thống lpns

lpns service

dịch vụ lpns

lpns network

mạng lpns

lpns protocol

giao thức lpns

lpns application

ứng dụng lpns

lpns configuration

cấu hình lpns

lpns management

quản lý lpns

lpns integration

tích hợp lpns

lpns analysis

phân tích lpns

Câu ví dụ

lpns are essential for effective communication.

các lpn rất cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.

many lpns work in hospitals and clinics.

nhiều lpn làm việc trong bệnh viện và phòng khám.

lpns provide critical support to registered nurses.

các lpn cung cấp sự hỗ trợ quan trọng cho các y tá đã đăng ký.

training programs for lpns are widely available.

các chương trình đào tạo cho lpn có sẵn rộng rãi.

lpns play a vital role in patient care.

các lpn đóng vai trò quan trọng trong việc chăm sóc bệnh nhân.

working as an lpn can be very rewarding.

làm việc với tư cách là một lpn có thể rất đáng rewarding.

lpns must have strong interpersonal skills.

các lpn phải có kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ.

many lpns specialize in geriatric care.

nhiều lpn chuyên về chăm sóc người cao tuổi.

lpns often assist with medical procedures.

các lpn thường hỗ trợ các thủ tục y tế.

continuing education is important for lpns.

giáo dục liên tục là quan trọng đối với các lpn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay