lubeck

[Mỹ]/ˈluːbɛk/
[Anh]/ˈluːbɛk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Lübeck (thành phố ở Đức)
Word Forms
số nhiềulubecks

Câu ví dụ

lubeck is famous for its delicious marzipan.

Lubeck nổi tiếng với loại marzipan ngon tuyệt.

lubeck cathedral is a stunning gothic landmark.

Thánh đường Lubeck là một di tích gothic tuyệt đẹp.

the lubeck old town is a unesco world heritage site.

Thành phố cổ Lubeck là một di sản thế giới của UNESCO.

you can explore lubeck harbor by boat.

Bạn có thể khám phá cảng Lubeck bằng thuyền.

the lubeck christmas market is magical in winter.

Chợ Giáng Sinh Lubeck thật kỳ diệu vào mùa đông.

holstentor is the iconic gate of lubeck.

Holstentor là cổng biểu tượng của Lubeck.

lubeck train station is centrally located.

Trạm xe lửa Lubeck nằm ở vị trí trung tâm.

many tourists visit lubeck every year.

Rất nhiều du khách đến thăm Lubeck mỗi năm.

the lubeck museum showcases hanseatic history.

Museum Lubeck trưng bày lịch sử thời kỳ Hanseatic.

lubeck city center has charming medieval streets.

Trung tâm thành phố Lubeck có những con phố thời trung cổ quyến rũ.

we bought some lubeck marzipan as souvenirs.

Chúng tôi đã mua một ít marzipan Lubeck làm quà lưu niệm.

the lubeck port attracts sailing enthusiasts.

Cảng Lubeck thu hút các tín đồ yêu thích du thuyền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay